Holstein Kiel vs 1. FC Magdeburg
Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 2-3 1. FC Magdeburg tại 2. Bundesliga, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 2, hòa 4, 1. FC Magdeburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 20
- Sân vận động
- Holstein-Stadion, Kiel
- Trọng tài
- F. Heft
- Phong độ
- DWLDL Holstein Kiel
- WWWLW 1. FC Magdeburg
- 1' Moritz-Broni Kwarteng
- 29' ▲ J. Lawrence ▼ S. Gnaka
- 33' P. Erras · H. Friðjónsson 1-0
- 39' Finn Dominik Porath
- 40' Maximilian Ullmann
- 45' 1-1 D. Elfadli
- HT1-1
- 46' ▲ J. Arp ▼ H. Friðjónsson
- 46' ▲ J. Ceka ▼ M. Ullmann
- 54' J. Arp · T. Becker 2-1
- 67' Mo El Hankouri
- 68' ▲ T. Ito ▼ K. Brünker
- 70' Fabian Reese
- 70' 2-2 H. Bockhorn · T. Ito
- 72' Marvin Schulz
- 75' ▲ L. Holtby ▼ F. Porath
- 76' Philipp Sander
- 79' Tim Schreiber
- 79' Barış Atik
- 79' Jason Ceka
- 81' ▲ J. Sterner ▼ T. Becker
- 85' Hauke Wahl
- 86' 2-3 M. Kwarteng · B. Atik
- 87' ▲ M. Obuz ▼ M. Schulz
- 88' Daniel Heber
- 90' ▲ M. Cacutalua ▼ A. Condé
- 90'+1 ▲ T. Sechelmann ▼ B. Atik
- FT2-3
Đội hình
- 1T. Schreiber 6.2
- 25M. Schulz ▼ 87' 7.3
- 24H. Wahl 6.3
- 19S. Lorenz 5.9
- 17T. Becker ⇢ ▼ 81' 7.7
- 4P. Erras ⚽ 8.2
- 16P. Sander 6.0
- 11F. Reese 7.6
- 27F. Porath ▼ 75' 7.2
- 36H. Friðjónsson ⇢ ▼ 46' 7.2
- 7S. Skrzybski 6.9
Dự bị 8
- 20J. Arp ⚽ ▲ 46' 7.5
- 10L. Holtby ▲ 75' 6.6
- 32J. Sterner ▲ 81' 6.7
- 30M. Obuz ▲ 87' 6.3
- 2M. Kirkeskov
- 8A. Mühling
- 35R. Himmelmann
- 23J. Korb
- 1D. Reimann 7.5
- 7H. Bockhorn ⚽ 7.2
- 15D. Heber 7.3
- 25S. Gnaka ▼ 29' 7.2
- 31M. Ullmann ▼ 46' 6.2
- 6D. Elfadli ⚽ 7.5
- 29A. Condé ▼ 90' 6.6
- 11M. El Hankouri 6.5
- 8M. Kwarteng ⚽ 8.0
- 23B. Atik ⇢ ▼ 90' 8.0
- 9K. Brünker ▼ 68' 6.6
Dự bị 8
- 5J. Lawrence ▲ 29' 6.3
- 10J. Ceka ▲ 46' 6.3
- 37T. Ito ▲ 68' 7.3
- 27M. Cacutalua ▲ 90'
- 22T. Sechelmann ▲ 90'
- 20J. Rieckmann
- 28T. Boss
- 17Léo Scienza
Thống kê
06⚑6
⚑260
46%Kiểm soát bóng54%
29Dứt điểm16
10Trúng đích8
14Chệch đích4
23Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
6Phạt góc2
0Việt vị1
13Phạm lỗi18
6Thẻ vàng6
4Cứu thua7
321Chuyền bóng393
219Chuyền chính xác293
68%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
38Trận đấu41
63Ghi được63
63Thủng lưới70
1.66Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai31