Holstein Kiel vs 1. FC Magdeburg
Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 1-3 1. FC Magdeburg tại 2. Bundesliga, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 2, hòa 4, 1. FC Magdeburg thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 33
- Sân vận động
- Holstein-Stadion, Kiel
- Phong độ
- DWLDL Holstein Kiel
- WWWLW 1. FC Magdeburg
- 5' ▲ S. Schwab ▼ K. Davidsen
- 40' 0-1 J. Hugonet · D. Stalmach
- 45' 0-2 D. Stalmach · A. Nollenberger
- HT0-2
- 56' 0-3 B. Atik
- 60' ▲ A. Bernhardsson ▼ J. Therkelsen
- 60' ▲ I. Ugoh ▼ U. Tohumcu
- 62' ▲ C. Krempicki ▼ D. Stalmach
- 65' ▲ P. Hercher ▼ H. Bockhorn
- 67' David Zec
- 71' ▲ N. Niehoff ▼ J. Meffert
- 71' ▲ F. Roslyng ▼ I. Nekic
- 81' Adrián Kaprálik
- 81' Falko Michel
- 83' ▲ A. Holmstrom ▼ M. Zukowski
- 83' ▲ N. Pesch ▼ A. Nollenberger
- 90' Alexander Ahl Holmstrom
- 90' A. Kapralik · A. Bernhardsson 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1T. Weiner 7.0
- 23L. Rosenboom 6.3
- 13I. Nekic ▼ 71' 6.0
- 26D. Zec 6.5
- 6M. Ivezic 6.3
- 20A. Kapralik ⚽ 7.3
- 8U. Tohumcu ▼ 60' 6.7
- 28J. Meffert ▼ 71' 6.3
- 15K. Davidsen ▼ 5'
- 10J. Therkelsen ▼ 60' 7.2
- 19P. Harres 6.7
Dự bị 9
- 21J. Krumrey
- 3M. Komenda
- 11A. Bernhardsson ▲ 60' 8.0
- 25M. Muller
- 29N. Niehoff ▲ 71' 6.5
- 49I. Ugoh ▲ 60' 7.2
- 2F. Roslyng ▲ 71' 7.2
- 40L. Parduzi
- 22S. Schwab ▲ 5' 6.7
- 1D. Reimann 8.5
- 7H. Bockhorn ▼ 65' 7.2
- 16M. Mathisen 7.9
- 24J. Hugonet ⚽ 8.5
- 19L. Musonda 6.7
- 8L. Ulrich 7.0
- 21F. Michel 6.9
- 6D. Stalmach ⚽ ⇢ ▼ 62' 8.3
- 17A. Nollenberger ⇢ ▼ 83' 6.9
- 22M. Zukowski ▼ 83' 6.9
- 23B. Atik ⚽ 8.0
Dự bị 8
- 40R. Kampa
- 5T. Muller
- 11A. Holmstrom ▲ 83' 6.5
- 13C. Krempicki ▲ 62' 6.7
- 27P. Hercher ▲ 65' 6.2
- 18R. Tachie
- 9M. Breunig
- 10N. Pesch ▲ 83' 6.6
Thống kê
02⚑10
⚑620
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm14
5Trúng đích7
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
10Phạt góc6
2Việt vị5
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
446Chuyền bóng306
383Chuyền chính xác258
86%Chính xác chuyền84%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 50 - 31 | +19 | 70 | |
| 2 | 34 | 64 - 39 | +25 | 62 | |
| 3 | 34 | 59 - 45 | +14 | 62 | |
| 4 | 34 | 60 - 44 | +16 | 60 | |
| 5 | 34 | 57 - 45 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 52 - 47 | +5 | 52 | |
| 7 | 34 | 47 - 44 | +3 | 51 | |
| 8 | 34 | 47 - 45 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 47 | +2 | 44 | |
| 10 | 34 | 53 - 64 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 54 - 53 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 58 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 36 - 54 | -18 | 37 | |
| 16 | 34 | 49 - 68 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 33 - 53 | -20 | 37 | |
| 18 | 34 | 38 - 61 | -23 | 30 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
46Trận đấu45
59Ghi được72
59Thủng lưới82
1.28Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai35