1. FC Magdeburg
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Holstein Kiel

1. FC Magdeburg vs Holstein Kiel

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Magdeburg 2-0 Holstein Kiel tại 2. Bundesliga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Magdeburg thắng 4, hòa 4, Holstein Kiel thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 3
Phong độ
WWWLW 1. FC Magdeburg
DWLDL Holstein Kiel
  1. 6' Alexander Nollenberger
  2. 20' Jonas Therkelsen
  3. 28' Barış Atik
  4. 29' Kasper Davidsen
  5. 31' Pierre Nadjombe
  6. 44' Kasper Davidsen
  7. HT0-0
  8. 46' T. Musel P. Nadjombe
  9. 47' Anselmo Garcia McNulty
  10. 54' Jonas Meffert
  11. 64' Tobias Müller
  12. 64' G. de Regt K. Davidsen
  13. 72' M. Zukowski · B. Atik 1-0
  14. 75' M. Baars M. Kwarteng
  15. 79' N. Takahashi J. Tolkin
  16. 81' L. Hyrylainen · A. Nollenberger 2-0
  17. 84' Ivan Nekić
  18. 85' F. Alidou J. Meffert
  19. 86' E. Dzogovic A. Nollenberger
  20. 90'+2 R. Simic B. Atik
  21. 90'+2 R. Tachie M. Zukowski
  22. FT2-0

Đội hình

1. FC Magdeburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Petrik Sander
  1. 1D. Reimann 7.9
  2. 28P. Nadjombe ▼ 46' 6.3
  3. 5T. Muller 7.0
  4. 3A. Garcia MacNulty 7.3
  5. 17A. Nollenberger ▼ 86' 7.2
  6. 38L. Hyrylainen 7.9
  7. 10M. Kwarteng ▼ 75' 6.9
  8. 21F. Michel 7.2
  9. 8E. Iyoha 7.2
  10. 22M. Zukowski ▼ 90' 7.2
  11. 23B. Atik ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 30N. Kruth
  2. 6P. Jaeckel
  3. 4E. Dzogovic ▲ 86' 6.7
  4. 11F. Chavez
  5. 33L. Mergner
  6. 26T. Musel ▲ 46' 6.9
  7. 9R. Simic ▲ 90'
  8. 29R. Tachie ▲ 90'
  9. 35M. Baars ▲ 75' 6.7
Holstein Kiel Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Tim Walter
  1. 1T. Weiner 5.9
  2. 32H. Sekine 6.3
  3. 13I. Nekic 6.9
  4. 26D. Zec 6.6
  5. 47J. Tolkin ▼ 79' 6.3
  6. 8G. Balzi 6.7
  7. 28J. Meffert ▼ 85' 6.2
  8. 15K. Davidsen ▼ 64' 6.3
  9. 20A. Kapralik 6.5
  10. 10J. Therkelsen 7.3
  11. 19P. Harres 6.0

Dự bị 9

  1. 41L. Rothenhagen
  2. 5N. Madsen
  3. 3N. Takahashi ▲ 79' 6.2
  4. 40L. Parduzi
  5. 27I. Ugoh
  6. 30T. Tasdelen
  7. 48H. Muqaj
  8. 17F. Alidou ▲ 85' 6.7
  9. 11G. de Regt ▲ 64' 6.3

Thống kê

053
340
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm14
2Trúng đích2
6Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc3
3Việt vị0
14Phạm lỗi17
5Thẻ vàng4
2Cứu thua1
-1.09Bàn thắng ngăn chặn-1.09
303Chuyền bóng548
241Chuyền chính xác476
80%Chính xác chuyền87%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
5 15 - 6 +9 15
2
1. FC Nurnberg
5 15 - 6 +9 13
3
1. FC Heidenheim
5 12 - 10 +2 12
4
1. FC Magdeburg
5 10 - 8 +2 9
5
VfL Wolfsburg
5 10 - 7 +3 8
6
1. FC Kaiserslautern
5 5 - 4 +1 8
7
FC Energie Cottbus
5 13 - 12 +1 7
8
VfL Bochum
5 4 - 4 0 7
9
FC St. Pauli
5 7 - 7 0 6
10
VfL Osnabrück
5 8 - 11 -3 6
11
SpVgg Greuther Fürth
5 8 - 10 -2 5
12
Karlsruher SC
5 6 - 11 -5 5
13
Eintracht Braunschweig
5 12 - 12 0 4
14
Arminia Bielefeld
5 8 - 10 -2 4
15
Hannover 96
5 5 - 8 -3 4
16
SV Darmstadt 98
5 4 - 8 -4 4
17
Dynamo Dresden
5 7 - 12 -5 4
18
Holstein Kiel
5 6 - 9 -3 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu11
23Ghi được17
10Thủng lưới19
2.56Bàn thắng mỗi trận1.55
5Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu