VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-3 Eintracht Frankfurt tại DFB Pokal, 3 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 3, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- DFB Pokal · Semi-finals
- Sân vận động
- Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- LWLWW VfB Stuttgart
- WLWDL Eintracht Frankfurt
- 4' Mario Götze
- 5' Djibril Sow
- 9' Serhou Guirassy
- 19' Tiago Tomás · J. Vagnoman 1-0
- 20' Tiago Tomás
- 32' ▲ D. Zagadou ▼ K. Mavropanos
- HT1-0
- 46' ▲ Aurélio Buta ▼ S. Rode
- 51' 1-1 E. Ndicka · R. Kolo Muani
- 55' 1-2 D. Kamada · M. Hasebe
- 63' ▲ T. Coulibaly ▼ Tiago Tomás
- 63' ▲ E. Millot ▼ W. Anton
- 75' Fabian Bredlow
- 77' 1-3 R. Kolo Muani11m
- 78' ▲ C. Führich ▼ W. Endo
- 78' ▲ J. Lindstrøm ▼ M. Götze
- 80' Borna Sosa
- 80' Hiroki Ito
- 83' ▲ R. Borré ▼ R. Kolo Muani
- 83' E. Millot · S. Guirassy 2-3
- 85' Borna Sosa
- 85' Borna Sosa
- 90'+7 Hiroki Ito
- 90'+3 Christopher Lenz
- 90'+2 Aurélio Buta
- FT2-3
Đội hình
- 33F. Bredlow 5.3
- 5K. Mavropanos ▼ 32' 6.9
- 2W. Anton ▼ 63' 6.7
- 21H. Ito 6.2
- 4J. Vagnoman ⇢ 7.0
- 16A. Karazor 6.5
- 3W. Endo ▼ 78' 6.9
- 24B. Sosa 6.9
- 10Tiago Tomás ⚽ ▼ 63' 7.2
- 9S. Guirassy ⇢ 7.3
- 14S. Katompa Mvumpa 6.9
Dự bị 9
- 23D. Zagadou ▲ 32' 6.3
- 7T. Coulibaly ▲ 63' 6.2
- 8E. Millot ⚽ ▲ 63' 6.9
- 22C. Führich ▲ 78' 6.7
- 1F. Müller
- 11J. Perea
- 17G. Haraguchi
- 28N. Nartey
- 15P. Stenzel
- 1K. Trapp 6.6
- 35Tuta 6.6
- 20M. Hasebe ⇢ 7.2
- 2E. Ndicka ⚽ 7.0
- 26E. Ebimbe 6.2
- 17S. Rode ▼ 46' 6.5
- 8D. Sow 6.9
- 25C. Lenz 7.3
- 15D. Kamada ⚽ 7.9
- 27M. Götze ▼ 78' 6.6
- 9R. Kolo Muani ⚽ ⇢ ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 24Aurélio Buta ▲ 46' 6.3
- 29J. Lindstrøm ▲ 78' 6.3
- 19R. Borré ▲ 83' 6.5
- 22T. Chandler
- 30P. Aaronson
- 36A. Knauff
- 21L. Alario
- 40D. Ramaj
- 18A. Touré
Thống kê
16⚑3
⚑640
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm11
7Trúng đích4
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc6
4Việt vị0
18Phạm lỗi14
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
512Chuyền bóng435
428Chuyền chính xác350
84%Chính xác chuyền80%
So sánh
49Trận đấu58
88Ghi được100
77Thủng lưới84
1.8Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn35
46Hiệp hai48