VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-3 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 3, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- LWLWW VfB Stuttgart
- WLWDL Eintracht Frankfurt
- 22' Ermedin Demirović11mhỏng 11m
- 26' Tuta
- 45' 0-1 H. Ekitiké · Omar Marmoush
- HT0-1
- 46' ▲ A. Knauff ▼ J. Dina Ebimbe
- 55' 0-2 N. Brown
- 56' ▲ M. Götze ▼ H. Larsson
- 57' Julian Chabot
- 61' ▲ J. Diehl ▼ F. Rieder
- 61' ▲ E. Touré ▼ A. Karazor
- 62' 0-3 Omar Marmoush
- 75' ▲ N. Woltemade ▼ E. Demirović
- 75' ▲ R. Hendriks ▼ A. Rouault
- 77' ▲ J. Bahoya ▼ N. Collins
- 77' ▲ F. Chaïbi ▼ H. Ekitiké
- 85' ▲ I. Matanović ▼ N. Brown
- 86' J. Vagnoman · C. Führich 1-3
- 87' Enzo Millot
- 90'+9 Chris Führich
- 90'+3 Arthur Theate
- 90'+2 Farès Chaïbi
- 90' N. Woltemade · A. Stiller 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 33A. Nübel 6.0
- 4J. Vagnoman ⚽ 7.2
- 29A. Rouault ▼ 75' 6.2
- 24J. Chabot 6.6
- 7M. Mittelstädt 7.3
- 16A. Karazor ▼ 61' 6.9
- 6A. Stiller ⇢ 8.3
- 32F. Rieder ▼ 61' 6.5
- 8E. Millot 6.3
- 27C. Führich ⇢ 7.9
- 9E. Demirović ▼ 75' 5.6
Dự bị 9
- 17J. Diehl ▲ 61' 6.5
- 10E. Touré ▲ 61' 6.9
- 11N. Woltemade ⚽ ▲ 75' 7.3
- 3R. Hendriks ▲ 75' 6.9
- 2A. Al Dakhil
- 5Y. Keitel
- 15P. Stenzel
- 1F. Bredlow
- 45A. Chase
- 1K. Trapp 8.5
- 34N. Collins ▼ 77' 6.9
- 35Tuta 7.5
- 4R. Koch 6.9
- 3A. Theate 6.6
- 26J. Dina Ebimbe ▼ 46' 6.5
- 15E. Skhiri 6.3
- 16H. Larsson ▼ 56' 6.7
- 21N. Brown ⚽ ▼ 85' 7.2
- 11H. Ekitiké ⚽ ▼ 77' 7.3
- 7Omar Marmoush ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 9
- 36A. Knauff ▲ 46' 7.5
- 27M. Götze ▲ 56' 6.9
- 19J. Bahoya ▲ 77' 6.7
- 8F. Chaïbi ▲ 77' 6.2
- 9I. Matanović ▲ 85' 6.3
- 18Mahmoud Dahoud
- 40Kauã Santos
- 20C. Uzun
- 5A. Amenda
Thống kê
02⚑8
⚑330
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm8
11Trúng đích5
5Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
8Phạt góc3
5Việt vị4
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua8
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
561Chuyền bóng373
480Chuyền chính xác290
86%Chính xác chuyền78%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu55
132Ghi được121
84Thủng lưới76
2.32Bàn thắng mỗi trận2.2
14Giữ sạch lưới14
42Trên 2.5 bàn37
69Hiệp hai58