Eintracht Frankfurt
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
VfB Stuttgart

Eintracht Frankfurt vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-2 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 5, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 12
Sân vận động
Frankfurt Arena, Frankfurt am Main
Phong độ
WLWDL Eintracht Frankfurt
LWLWW VfB Stuttgart
  1. 1' 0-1 D. Undav · E. Millot
  2. 26' W. Antonphản lưới 1-1
  3. 45'+2 Deniz Undav
  4. 45'+1 1-2 D. Undav · M. Mittelstädt
  5. HT1-2
  6. 55' N. Nkounkou P. Max
  7. 59' S. Guirassy J. Leweling
  8. 60' J. Vagnoman C. Führich
  9. 70' M. Götze A. Knauff
  10. 80' J. Ngankam Omar Marmoush
  11. 80' P. Aaronson Aurélio Buta
  12. 80' S. Katompa Mvumpa D. Undav
  13. 90'+5 Maximilian Mittelstädt
  14. 90'+2 Jeong Woo-Yeong E. Millot
  15. FT1-2

Đội hình

Eintracht Frankfurt Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Toppmöller
  1. 1K. Trapp 6.2
  2. 24Aurélio Buta ▼ 80' 7.3
  3. 35Tuta 6.6
  4. 3W. Pacho 6.2
  5. 31P. Max ▼ 55' 6.9
  6. 26J. Dina Ebimbe 7.3
  7. 15E. Skhiri 7.3
  8. 16H. Larsson 6.6
  9. 36A. Knauff ▼ 70' 6.3
  10. 8F. Chaïbi 6.9
  11. 7Omar Marmoush ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 29N. Nkounkou ▲ 55' 6.7
  2. 27M. Götze ▲ 70' 6.5
  3. 18J. Ngankam ▲ 80' 6.3
  4. 30P. Aaronson ▲ 80' 6.9
  5. 33J. Grahl
  6. 20M. Hasebe
  7. 22T. Chandler
  8. 6K. Jakić
  9. 5H. Smolčić
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 6.3
  2. 2W. Anton 7.2
  3. 23D. Zagadou 7.3
  4. 21H. Ito 7.2
  5. 7M. Mittelstädt 8.0
  6. 18J. Leweling ▼ 59' 7.0
  7. 6A. Stiller 7.2
  8. 16A. Karazor 7.2
  9. 27C. Führich ▼ 60' 6.5
  10. 8E. Millot ▼ 90' 7.9
  11. 26D. Undav ⚽2 ▼ 80' 8.7

Dự bị 9

  1. 9S. Guirassy ▲ 59' 6.5
  2. 4J. Vagnoman ▲ 60' 6.7
  3. 14S. Katompa Mvumpa ▲ 80' 6.2
  4. 10Jeong Woo-Yeong ▲ 90'
  5. 29A. Rouault
  6. 15P. Stenzel
  7. 1F. Bredlow
  8. 20L. Stergiou
  9. 17G. Haraguchi

Thống kê

004
210
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm11
1Trúng đích5
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
4Phạt góc2
0Việt vị4
14Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
600Chuyền bóng441
499Chuyền chính xác361
83%Chính xác chuyền82%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

56Trận đấu47
90Ghi được108
78Thủng lưới45
1.61Bàn thắng mỗi trận2.3
13Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu