VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 3-0 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 3, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
- Sân vận động
- Stuttgart Arena, Stuttgart
- Phong độ
- LWLWW VfB Stuttgart
- WLWDL Eintracht Frankfurt
- 11' S. Guirassy · A. Stiller 1-0
- 13' Serhou Guirassy
- 17' D. Undav 2-0
- 23' Niels Nkounkou
- 25' Ansgar Knauff
- 37' J. Leweling · D. Undav 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ H. Ekitike ▼ A. Knauff
- 50' Makoto Hasebe
- 65' ▲ E. Millot ▼ C. Führich
- 65' ▲ N. Collins ▼ J. Bahoya
- 65' ▲ P. Max ▼ N. Nkounkou
- 65' ▲ D. van de Beek ▼ H. Larsson
- 75' Angelo Stiller
- 78' ▲ Mahmoud Dahoud ▼ A. Karazor
- 78' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ D. Undav
- 84' ▲ M. Mladenović ▼ M. Hasebe
- 90'+2 ▲ S. Katompa Mvumpa ▼ S. Guirassy
- 90'+2 ▲ P. Stenzel ▼ J. Leweling
- FT3-0
Đội hình
- 1F. Bredlow 7.3
- 20L. Stergiou 6.9
- 2W. Anton 7.7
- 21H. Ito 7.0
- 7M. Mittelstädt 7.3
- 16A. Karazor ▼ 78' 7.3
- 6A. Stiller ⇢ 7.7
- 18J. Leweling ⚽ ▼ 90' 7.2
- 26D. Undav ⚽ ⇢ ▼ 78' 8.7
- 27C. Führich ▼ 65' 7.2
- 9S. Guirassy ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 8E. Millot ▲ 65' 6.6
- 5Mahmoud Dahoud ▲ 78' 6.3
- 10Jeong Woo-Yeong ▲ 78' 6.3
- 14S. Katompa Mvumpa ▲ 90'
- 15P. Stenzel ▲ 90'
- 41D. Seimen
- 45A. Chase
- 40L. Raimund
- 17G. Haraguchi
- 1K. Trapp 6.2
- 24Aurélio Buta 6.2
- 4R. Koch 5.9
- 3W. Pacho 6.0
- 29N. Nkounkou ▼ 65' 6.2
- 20M. Hasebe ▼ 84' 6.3
- 16H. Larsson ▼ 65' 6.7
- 36A. Knauff ▼ 46' 6.3
- 19J. Bahoya ▼ 65' 6.3
- 8F. Chaïbi 6.9
- 7Omar Marmoush 7.3
Dự bị 9
- 11H. Ekitike ▲ 46' 6.6
- 34N. Collins ▲ 65' 6.7
- 31P. Max ▲ 65' 6.6
- 25D. van de Beek ▲ 65' 6.3
- 32M. Mladenović ▲ 84' 6.7
- 5H. Smolčić
- 48Nacho Ferri
- 22T. Chandler
- 33J. Grahl
Thống kê
01⚑4
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm10
6Trúng đích3
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị0
4Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
615Chuyền bóng491
533Chuyền chính xác409
87%Chính xác chuyền83%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
47Trận đấu56
108Ghi được90
45Thủng lưới78
2.3Bàn thắng mỗi trận1.61
22Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn32
62Hiệp hai49