VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 3-2 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 3, hòa 2, Eintracht Frankfurt thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- LWLWW VfB Stuttgart
- WLWDL Eintracht Frankfurt
- 5' 0-1 R. Kristensen · R. Doan
- 9' Arnaud Kalimuendo
- 20' ▲ J. Bahoya ▼ Y. Ebnoutalib
- 27' E. Demirovic 1-1
- 35' D. Undav · J. Vagnoman 2-1
- HT2-1
- 56' Jeff Chabot
- 59' ▲ N. Nartey ▼ E. Demirovic
- 66' ▲ M. Dahoud ▼ O. Hojlund
- 67' ▲ M. Gotze ▼ A. Knauff
- 74' ▲ F. Jeltsch ▼ J. Chabot
- 75' ▲ B. Bouanani ▼ C. Fuhrich
- 77' ▲ N. Collins ▼ E. Skhiri
- 77' ▲ A. Amaimouni ▼ R. Doan
- 80' 2-2 A. Amaimouni · M. Dahoud
- 87' N. Nartey · J. Vagnoman 3-2
- 90'+3 Ramon Hendriks
- 90'+6 Arthur Theate
- 90'+3 ▲ L. Assignon ▼ J. Leweling
- 90'+3 ▲ L. Stergiou ▼ M. Mittelstadt
- FT3-2
Đội hình
- 33A. Nubel 7.3
- 4J. Vagnoman ⇢2 7.3
- 3R. Hendriks 7.2
- 24J. Chabot ▼ 74' 6.3
- 7M. Mittelstadt ▼ 90' 7.3
- 16A. Karazor 6.6
- 6A. Stiller 7.2
- 18J. Leweling ▼ 90' 7.2
- 10C. Fuhrich ▼ 75' 7.9
- 26D. Undav ⚽ 8.2
- 9E. Demirovic ⚽ ▼ 59' 7.7
Dự bị 9
- 1F. Bredlow
- 29F. Jeltsch ▲ 74' 6.5
- 22L. Assignon ▲ 90'
- 20L. Stergiou ▲ 90'
- 15P. Stenzel
- 30C. Andres
- 28N. Nartey ⚽ ▲ 59' 6.9
- 27B. Bouanani ▲ 75' 6.3
- 25Jeremy Arevalo
- 40Kaua Santos 7.0
- 13R. Kristensen ⚽ 7.0
- 4R. Koch 6.3
- 5A. Amenda 6.0
- 3A. Theate 6.9
- 20R. Doan ⇢ ▼ 77' 6.2
- 15E. Skhiri ▼ 77' 6.3
- 6O. Hojlund ▼ 66' 6.3
- 7A. Knauff ▼ 67' 6.2
- 25A. Kalimuendo 6.9
- 11Y. Ebnoutalib ▼ 20' 6.2
Dự bị 9
- 23M. Zetterer
- 24Buta
- 26K. Kosugi
- 34N. Collins ▲ 77' 6.3
- 41F. Doumbia
- 18M. Dahoud ▲ 66' 6.6
- 27M. Gotze ▲ 67' 6.3
- 19J. Bahoya ▲ 20' 6.3
- 29A. Amaimouni ⚽ ▲ 77' 7.3
Thống kê
02⚑10
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm12
11Trúng đích5
4Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
10Phạt góc2
6Việt vị1
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua8
0.40Bàn thắng ngăn chặn0.40
479Chuyền bóng348
395Chuyền chính xác262
82%Chính xác chuyền75%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu51
116Ghi được90
77Thủng lưới99
2Bàn thắng mỗi trận1.76
18Giữ sạch lưới9
39Trên 2.5 bàn35
64Hiệp hai48