Eintracht Frankfurt vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 1-0 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 5, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
- Sân vận động
- Deutsche Bank Park, Frankfurt am Main
- Phong độ
- WLWDL Eintracht Frankfurt
- LWLWW VfB Stuttgart
- 19' Tuta
- 25' ▲ N. Collins ▼ A. Knauff
- 34' Enzo Millot
- HT0-0
- 49' Maximilian Mittelstädt
- 57' Ameen Al-Dakhil
- 61' ▲ N. Woltemade ▼ C. Führich
- 62' ▲ R. Hendriks ▼ E. Millot
- 70' M. Götze 1-0
- 77' ▲ L. Jaquez ▼ M. Mittelstädt
- 78' ▲ J. Bruun Larsen ▼ J. Leweling
- 78' ▲ D. Undav ▼ E. Demirović
- 81' ▲ E. Skhiri ▼ Tuta
- 81' ▲ O. Højlund ▼ H. Larsson
- 87' ▲ F. Chaïbi ▼ J. Bahoya
- 87' ▲ A. Amenda ▼ A. Theate
- 90' Angelo Stiller
- FT1-0
Đội hình
- 40Kauã Santos 7.2
- 13R. Kristensen 6.9
- 4R. Koch 6.6
- 3A. Theate ▼ 87' 7.0
- 21N. Brown 8.2
- 16H. Larsson ▼ 81' 7.2
- 35Tuta ▼ 81' 6.6
- 36A. Knauff ▼ 25' 6.5
- 27M. Götze ⚽ 7.9
- 19J. Bahoya ▼ 87' 7.0
- 11H. Ekitiké 7.2
Dự bị 9
- 34N. Collins ▲ 25' 6.9
- 15E. Skhiri ▲ 81' 6.9
- 6O. Højlund ▲ 81' 7.3
- 8F. Chaïbi ▲ 87' 6.7
- 5A. Amenda ▲ 87' 6.3
- 20C. Uzun
- 33J. Grahl
- 18Mahmoud Dahoud
- 30M. Batshuayi
- 33A. Nübel 7.2
- 29F. Jeltsch 7.2
- 2A. Al Dakhil 6.2
- 24J. Chabot 7.3
- 7M. Mittelstädt ▼ 77' 7.2
- 16A. Karazor 7.2
- 6A. Stiller 7.3
- 18J. Leweling ▼ 78' 6.5
- 8E. Millot ▼ 62' 6.2
- 27C. Führich ▼ 61' 7.2
- 9E. Demirović ▼ 78' 6.5
Dự bị 9
- 11N. Woltemade ▲ 61' 6.5
- 3R. Hendriks ▲ 62' 6.3
- 14L. Jaquez ▲ 77' 6.7
- 25J. Bruun Larsen ▲ 78' 6.2
- 26D. Undav ▲ 78' 6.6
- 5Y. Keitel
- 10E. Touré
- 15P. Stenzel
- 1F. Bredlow
Thống kê
01⚑6
⚑1031
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm8
6Trúng đích2
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
6Phạt góc10
1Việt vị3
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
0.81Bàn thắng ngăn chặn0.81
383Chuyền bóng429
297Chuyền chính xác352
78%Chính xác chuyền82%
3.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
55Trận đấu57
121Ghi được132
76Thủng lưới84
2.2Bàn thắng mỗi trận2.32
14Giữ sạch lưới14
37Trên 2.5 bàn42
58Hiệp hai69