Eintracht Frankfurt vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Frankfurt 2-2 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Frankfurt thắng 5, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
- Phong độ
- WLWDL Eintracht Frankfurt
- LWLWW VfB Stuttgart
- 10' 0-1 C. Andres · C. Fuhrich
- 17' ▲ A. Knauff ▼ J. Bahoya
- 27' Chema Andrés
- 45' 0-2 N. Nartey · D. Undav
- HT0-2
- 46' ▲ F. Chaibi ▼ A. Kalimuendo
- 47' Farès Chaïbi
- 60' Aurèle Amenda
- 60' ▲ J. Burkardt ▼ C. Y. Uzun
- 60' ▲ M. Dahoud ▼ M. Gotze
- 63' Maximilian Mittelstädt
- 66' Ermedin Demirović
- 72' J. Burkardt11m 1-2
- 73' ▲ J. Vagnoman ▼ C. Fuhrich
- 73' ▲ L. Jaquez ▼ M. Mittelstadt
- 80' ▲ T. Chandler ▼ R. Kristensen
- 86' ▲ T. Tomas ▼ E. Demirovic
- 87' ▲ F. Jeltsch ▼ N. Nartey
- 90' J. Burkardt11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 23M. Zetterer 7.0
- 13R. Kristensen ▼ 80' 6.2
- 4R. Koch 6.3
- 5A. Amenda 6.3
- 21N. Brown 6.5
- 15E. Skhiri 7.3
- 20R. Doan 6.3
- 42C. Y. Uzun ▼ 60' 7.2
- 27M. Gotze ▼ 60' 6.2
- 19J. Bahoya ▼ 17' 6.6
- 25A. Kalimuendo ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 40Kaua Santos
- 22T. Chandler ▲ 80' 7.0
- 9J. Burkardt ⚽2 ▲ 60' 8.0
- 3A. Theate
- 7A. Knauff ▲ 17' 6.3
- 8F. Chaibi ▲ 46' 6.9
- 18M. Dahoud ▲ 60' 6.5
- 16H. Larsson
- 29A. Amaimouni
- 33A. Nubel 7.9
- 3R. Hendriks 6.7
- 24J. Chabot 7.3
- 7M. Mittelstadt ▼ 73' 6.9
- 18J. Leweling 6.5
- 30C. Andres ⚽ 7.5
- 6A. Stiller 6.9
- 10C. Fuhrich ⇢ ▼ 73' 7.2
- 28N. Nartey ⚽ ▼ 87' 7.6
- 9E. Demirovic ▼ 86' 6.2
- 26D. Undav ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 1F. Bredlow
- 23D. Zagadou
- 27B. Bouanani
- 4J. Vagnoman ▲ 73' 6.3
- 8T. Tomas ▲ 86' 6.3
- 22L. Assignon
- 14L. Jaquez ▲ 73' 6.3
- 11B. El Khannouss
- 29F. Jeltsch ▲ 87' 6.3
Thống kê
02⚑6
⚑630
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm13
7Trúng đích7
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
5Cứu thua5
1.36Bàn thắng ngăn chặn1.36
476Chuyền bóng368
376Chuyền chính xác281
79%Chính xác chuyền76%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu58
90Ghi được116
99Thủng lưới77
1.76Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn39
48Hiệp hai64