SC Freiburg
1 : 5
FT · Hiệp một 0:4
·
RB Leipzig

SC Freiburg vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-5 RB Leipzig tại DFB Pokal, 2 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 1, hòa 2, RB Leipzig thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Semi-finals
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Trọng tài
S. Jablonski
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LLWWL RB Leipzig
  1. 13' 0-1 Dani Olmo · M. Halstenberg
  2. 14' 0-2 B. Henrichs · Dani Olmo
  3. 20' V. Grifo K. Sildillia
  4. 37' 0-3 D. Szoboszlai · Dani Olmo
  5. 45'+1 0-4 C. Nkunku · Dani Olmo
  6. HT0-4
  7. 46' Y. Keitel M. Eggestein
  8. 46' R. Sallai R. Dōan
  9. 58' Joško Gvardiol
  10. 58' Joško Gvardiol
  11. 60' Christopher Nkunku
  12. 61' M. Simakan C. Nkunku
  13. 61' L. Klostermann Dani Olmo
  14. 61' D. Raum M. Halstenberg
  15. 68' Lukas Kübler
  16. 69' Janis Blaswich
  17. 75' M. Gregoritsch · R. Sallai 1-4
  18. 76' N. Petersen L. Höler
  19. 79' N. Weißhaupt C. Günter
  20. 79' Y. Poulsen T. Werner
  21. 85' Konrad Laimer
  22. 87' A. Diallo K. Laimer
  23. 90'+4 Roland Sallai
  24. 90'+7 1-5 D. Szoboszlai11m
  25. FT1-5

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 5.3
  2. 25K. Sildillia ▼ 20' 6.3
  3. 17L. Kübler 5.9
  4. 28M. Ginter 6.2
  5. 3P. Lienhart 6.2
  6. 30C. Günter ▼ 79' 5.9
  7. 42R. Dōan ▼ 46' 6.0
  8. 8M. Eggestein ▼ 46' 6.5
  9. 27N. Höfler 6.9
  10. 38M. Gregoritsch 6.9
  11. 9L. Höler ▼ 76' 6.7

Dự bị 9

  1. 32V. Grifo ▲ 20' 7.0
  2. 14Y. Keitel ▲ 46' 6.5
  3. 22R. Sallai ▲ 46' 6.9
  4. 18N. Petersen ▲ 76' 6.7
  5. 33N. Weißhaupt ▲ 79' 7.0
  6. 5M. Gulde
  7. 29Jeong Woo-Yeong
  8. 34M. Röhl
  9. 21N. Atubolu
RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rose
  1. 21J. Blaswich 6.5
  2. 39B. Henrichs 7.9
  3. 4W. Orbán 7.0
  4. 32J. Gvardiol 6.2
  5. 23M. Halstenberg ▼ 61' 7.0
  6. 27K. Laimer ▼ 87' 6.7
  7. 8A. Haidara 7.0
  8. 17D. Szoboszlai ⚽2 8.0
  9. 11T. Werner ▼ 79' 6.7
  10. 7Dani Olmo ⇢3 ▼ 61' 9.5
  11. 18C. Nkunku ▼ 61' 7.2

Dự bị 8

  1. 2M. Simakan ▲ 61' 6.9
  2. 16L. Klostermann ▲ 61' 6.2
  3. 22D. Raum ▲ 61' 6.3
  4. 9Y. Poulsen ▲ 79' 6.3
  5. 37A. Diallo ▲ 87' 6.5
  6. 13Ø. Nyland
  7. 19André Silva
  8. 10E. Forsberg

Thống kê

023
331
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm12
2Trúng đích6
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
448Chuyền bóng410
356Chuyền chính xác317
79%Chính xác chuyền77%

So sánh

57Trận đấu53
92Ghi được116
69Thủng lưới72
1.61Bàn thắng mỗi trận2.19
22Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn37
53Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu