SC Freiburg
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
RB Leipzig

SC Freiburg vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-4 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 1, hòa 1, RB Leipzig thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
Sân vận động
Europa-Park Stadion, Freiburg im Breisgau
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LLWWL RB Leipzig
  1. 2' 0-1 A. Haidara · L. Openda
  2. 18' 0-2 L. Openda · Dani Olmo
  3. 38' Nicolas Höfler
  4. 44' 0-3 L. Openda
  5. HT0-3
  6. 46' K. Sildillia L. Kübler
  7. 46' V. Grifo M. Gregoritsch
  8. 54' 0-4 B. Šeško · L. Openda
  9. 59' V. Grifo · C. Günter 1-4
  10. 64' Lucas Höler
  11. 64' Xaver Schlager
  12. 68' David Raum
  13. 73' Willi Orbán
  14. 75' Benjamin Henrichs
  15. 75' R. Sallai L. Höler
  16. 75' M. Simakan B. Henrichs
  17. 76' C. Baumgartner Dani Olmo
  18. 79' Ritsu Doan
  19. 83' N. Seiwald A. Haidara
  20. 83' E. Elmas B. Šeško
  21. 86' J. Makengo M. Röhl
  22. 86' M. Philipp Y. Keitel
  23. 90'+2 Roland Sallai
  24. 90' L. Klostermann X. Simons
  25. FT1-4

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu
  2. 17L. Kübler▼ 46'
  3. 14Y. Keitel▼ 86'
  4. 5M. Gulde
  5. 42R. Doan
  6. 8M. Eggestein
  7. 27N. Höfler
  8. 30C. Günter
  9. 34M. Röhl▼ 86'
  10. 9L. Höler▼ 75'
  11. 38M. Gregoritsch▼ 46'

Dự bị 9

  1. 25K. Sildillia▲ 46'
  2. 32V. Grifo▲ 46'
  3. 22R. Sallai▲ 75'
  4. 33J. Makengo▲ 86'
  5. 26M. Philipp▲ 86'
  6. 20J. Adamu
  7. 6A. Szalai
  8. 21F. Müller
  9. 23F. Muslija
RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Rose
  1. 1P. Gulácsi
  2. 39B. Henrichs▼ 75'
  3. 4W. Orbán
  4. 23C. Lukeba
  5. 22D. Raum
  6. 8A. Haidara▼ 83'
  7. 24X. Schlager
  8. 7Dani Olmo▼ 76'
  9. 20X. Simons▼ 90'
  10. 17L. Openda
  11. 30B. Šeško▼ 83'

Dự bị 9

  1. 2M. Simakan▲ 75'
  2. 14C. Baumgartner▲ 76'
  3. 13N. Seiwald▲ 83'
  4. 6E. Elmas▲ 83'
  5. 16L. Klostermann▲ 90'
  6. 44K. Kampl
  7. 21J. Blaswich
  8. 3C. Lenz
  9. 5E. Bitshiabu

Thống kê

038
440
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm14
2Trúng đích6
6Chệch đích4
5Bị chặn4
8Phạt góc4
0Việt vị1
7Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua1
408Chuyền bóng473
85%Chính xác chuyền88%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu53
91Ghi được120
85Thủng lưới63
1.72Bàn thắng mỗi trận2.26
17Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn37
44Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu