RB Leipzig vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 3-1 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 7, hòa 2, SC Freiburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Trọng tài
- H. Osmers
- Phong độ
- LLWWL RB Leipzig
- WWWWW SC Freiburg
- 23' ▲ B. Henrichs ▼ J. Gvardiol
- 41' Ritsu Doan
- 43' Woo-Yeong Jeong
- HT0-0
- 46' Kiliann Sildillia
- 54' M. Simakan 1-0
- 55' ▲ K. Schade ▼ M. Gregoritsch
- 56' ▲ R. Sallai ▼ C. Günter
- 56' C. Nkunku · D. Szoboszlai 2-0
- 59' ▲ L. Höler ▼ Jeong Woo-Yeong
- 59' ▲ V. Grifo ▼ R. Dōan
- 60' ▲ E. Forsberg ▼ Dani Olmo
- 66' Willi Orbán
- 66' 2-1 L. Kübler
- 78' E. Forsberg11m 3-1
- 83' ▲ A. Haidara ▼ K. Kampl
- 83' ▲ Y. Poulsen ▼ D. Szoboszlai
- 83' ▲ D. Raum ▼ André Silva
- 83' ▲ Y. Keitel ▼ N. Höfler
- 88' Roland Sallai
- 90'+5 Christopher Nkunku
- FT3-1
Đội hình
- 21J. Blaswich 6.7
- 2M. Simakan ⚽ 7.0
- 4W. Orbán 6.9
- 32J. Gvardiol ▼ 23' 6.7
- 23M. Halstenberg 6.6
- 17D. Szoboszlai ⇢ ▼ 83' 8.5
- 24X. Schlager 7.2
- 44K. Kampl ▼ 83' 6.2
- 7Dani Olmo ▼ 60' 6.5
- 19André Silva ▼ 83' 7.2
- 18C. Nkunku ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 39B. Henrichs ▲ 23' 7.0
- 10E. Forsberg ⚽ ▲ 60' 7.2
- 8A. Haidara ▲ 83' 6.3
- 9Y. Poulsen ▲ 83' 6.7
- 22D. Raum ▲ 83' 6.7
- 37A. Diallo
- 16L. Klostermann
- 13Ø. Nyland
- 38Hugo Novoa
- 26M. Flekken 7.2
- 17L. Kübler ⚽ 7.0
- 28M. Ginter 6.9
- 3P. Lienhart 6.5
- 25K. Sildillia 6.5
- 8M. Eggestein 6.9
- 27N. Höfler ▼ 83' 6.7
- 42R. Dōan ▼ 59' 6.5
- 30C. Günter ▼ 56' 6.2
- 29Jeong Woo-Yeong ▼ 59' 6.3
- 38M. Gregoritsch ▼ 55' 6.5
Dự bị 9
- 20K. Schade ▲ 55' 6.7
- 22R. Sallai ▲ 56' 6.3
- 9L. Höler ▲ 59' 6.3
- 32V. Grifo ▲ 59' 6.2
- 14Y. Keitel ▲ 83' 6.7
- 1B. Uphoff
- 23R. Wagner
- 31K. Schlotterbeck
- 18N. Petersen
Thống kê
02⚑6
⚑240
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm3
8Trúng đích2
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
6Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
1Cứu thua6
527Chuyền bóng383
445Chuyền chính xác291
84%Chính xác chuyền76%
So sánh
53Trận đấu57
116Ghi được92
72Thủng lưới69
2.19Bàn thắng mỗi trận1.61
17Giữ sạch lưới22
37Trên 2.5 bàn29
60Hiệp hai53