SC Freiburg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 2:4
·
RB Leipzig

SC Freiburg vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-1 RB Leipzig tại DFB Pokal, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 1, hòa 2, RB Leipzig thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Final
Sân vận động
Olympiastadion Berlin, Berlin
Trọng tài
S. Stegemann
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LLWWL RB Leipzig
  1. -5' Kevin Kampl
  2. -5' Emil Forsberg
  3. -5' Kevin Kampl
  4. 19' M. Eggestein · R. Sallai 1-0
  5. HT1-0
  6. 57' Marcel Halstenberg
  7. 58' Mohamed Simakan
  8. 60' Kevin Kampl
  9. 61' N. Mukiele E. Forsberg
  10. 61' D. Szoboszlai André Silva
  11. 69' Dani Olmo K. Kampl
  12. 76' 1-1 C. Nkunku · W. Orban
  13. 79' N. Petersen L. Höler
  14. 79' E. Demirović R. Sallai
  15. 81' Lukas Kübler
  16. 86' J. Haberer M. Eggestein
  17. 86' J. Schmid L. Kübler
  18. 90' Philipp Lienhart
  19. 99' T. Adams K. Laimer
  20. 105' K. Schlotterbeck M. Gulde
  21. 113' Ermedin Demirović
  22. 113' J. Gvardiol M. Simakan
  23. 119' Dani Olmo
  24. 120'+1 1-2 C. Nkunku11m
  25. 120'+2 N. Petersen11m 2-2
  26. 120'+3 2-3 W. Orban11m
  27. 120'+4 C. Günter11mhỏng 11m
  28. 120'+5 2-4 Dani Olmo11m
  29. 120'+6 K. Schlotterbeck11m 3-4
  30. 120'+7 3-5 B. Henrichs11m
  31. 120'+8 E. Demirović11mhỏng 11m
  32. FT1-1

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 7.7
  2. 5M. Gulde ▼ 105' 7.2
  3. 17L. Kübler ▼ 86' 7.2
  4. 30C. Günter 7.2
  5. 3P. Lienhart 7.0
  6. 4N. Schlotterbeck 8.2
  7. 27N. Höfler 7.2
  8. 32V. Grifo 7.2
  9. 8M. Eggestein ▼ 86' 7.3
  10. 22R. Sallai ▼ 79' 7.2
  11. 9L. Höler ▼ 79' 6.7

Dự bị 9

  1. 18N. Petersen ▲ 79' 6.9
  2. 11E. Demirović ▲ 79' 6.7
  3. 19J. Haberer ▲ 86' 7.2
  4. 7J. Schmid ▲ 86' 6.5
  5. 31K. Schlotterbeck ▲ 105' 6.7
  6. 25K. Sildillia
  7. 29Jeong Woo-Yeong
  8. 1B. Uphoff
  9. 33N. Weißhaupt
RB Leipzig Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Tedesco
  1. 1P. Gulácsi 7.2
  2. 23M. Halstenberg 5.9
  3. 4W. Orban 8.3
  4. 16L. Klostermann 6.9
  5. 39B. Henrichs 6.9
  6. 2M. Simakan ▼ 113' 7.2
  7. 10E. Forsberg ▼ 61' 6.3
  8. 44K. Kampl ▼ 69' 6.6
  9. 27K. Laimer ▼ 99' 6.2
  10. 18C. Nkunku 7.3
  11. 33André Silva ▼ 61' 6.2

Dự bị 9

  1. 22N. Mukiele ▲ 61' 7.0
  2. 17D. Szoboszlai ▲ 61' 7.2
  3. 25Dani Olmo ▲ 69' 6.2
  4. 14T. Adams ▲ 99' 6.7
  5. 32J. Gvardiol ▲ 113' 6.5
  6. 8A. Haïdara
  7. 9Y. Poulsen
  8. 31Josep Martínez
  9. 3Angeliño

Thống kê

037
442
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm15
5Trúng đích8
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm11
11Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
7Phạt góc4
6Việt vị2
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
6Cứu thua4
519Chuyền bóng589
394Chuyền chính xác463
76%Chính xác chuyền79%

So sánh

46Trận đấu58
80Ghi được118
57Thủng lưới67
1.74Bàn thắng mỗi trận2.03
13Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu