RB Leipzig
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Freiburg

RB Leipzig vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 2-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 4, hòa 1, SC Freiburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Phong độ
LLWWL RB Leipzig
WWWWW SC Freiburg
  1. 14' Yuito Suzuki
  2. HT0-0
  3. 52' Philipp Treu
  4. 53' W. Orban · D. Raum 1-0
  5. 55' V. Grifo Y. Suzuki
  6. 56' Romulo Cardoso 2-0
  7. 60' Y. Diomande T. Gomis
  8. 60' A. Nusa A. Ouedraogo
  9. 65' J. Beste P. Treu
  10. 65' I. Matanovic L. Holer
  11. 74' C. Harder Romulo Cardoso
  12. 77' Jan-Niklas Beste
  13. 85' J. Makengo C. Gunter
  14. 85' D. Scherhant P. Osterhage
  15. 88' E. Bitshiabu C. Baumgartner
  16. 88' E. Banzuzi C. Lukeba
  17. 90'+6 Maximilian Eggestein
  18. FT2-0

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ole Werner
  1. 1P. Gulacsi
  2. 17R. Baku
  3. 4W. Orban
  4. 23C. Lukeba ▼ 88'
  5. 22D. Raum
  6. 24X. Schlager
  7. 13N. Seiwald
  8. 14C. Baumgartner ▼ 88'
  9. 27T. Gomis ▼ 60'
  10. 40Romulo Cardoso ▼ 74'
  11. 20A. Ouedraogo ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 26M. Vandevoordt
  2. 35M. Finkgrafe
  3. 19K. Nedeljkovic
  4. 5E. Bitshiabu ▲ 88'
  5. 33A. Maksimovic
  6. 6E. Banzuzi ▲ 88'
  7. 49Y. Diomande ▲ 60'
  8. 11C. Harder ▲ 74'
  9. 7A. Nusa ▲ 60'
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1N. Atubolu
  2. 17L. Kubler
  3. 43B. Ogbus
  4. 5A. Jung
  5. 30C. Gunter ▼ 85'
  6. 8M. Eggestein
  7. 6P. Osterhage ▼ 85'
  8. 29P. Treu ▼ 65'
  9. 14Y. Suzuki ▼ 55'
  10. 44J. Manzambi
  11. 9L. Holer ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 21F. Muller
  2. 33J. Makengo ▲ 85'
  3. 19J. Beste ▲ 65'
  4. 27N. Hofler
  5. 32V. Grifo ▲ 55'
  6. 7D. Scherhant ▲ 85'
  7. 20J. Adamu
  8. 31I. Matanovic ▲ 65'

Thống kê

007
240
64%Kiểm soát bóng36%
21Dứt điểm3
7Trúng đích1
6Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn1
7Phạt góc2
0Việt vị2
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
1Cứu thua5
0.85Bàn thắng ngăn chặn0.85
552Chuyền bóng313
487Chuyền chính xác237
88%Chính xác chuyền76%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu58
104Ghi được94
60Thủng lưới79
2.31Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn36
48Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu