RB Leipzig
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Borussia Dortmund

RB Leipzig vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 2-0 Borussia Dortmund tại DFB Pokal, 5 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Quarter-finals
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Trọng tài
F. Brych
Phong độ
LWWLL RB Leipzig
LWWWW Borussia Dortmund
  1. -5' Mats Hummels
  2. 22' T. Werner · M. Simakan 1-0
  3. 40' Julian Ryerson
  4. HT1-0
  5. 46' Y. Moukoko M. Wolf
  6. 58' David Raum
  7. 63' J. Bellingham J. Brandt
  8. 70' E. Forsberg Dani Olmo
  9. 76' J. Bynoe-Gittens M. Reus
  10. 78' André Silva T. Werner
  11. 79' L. Klostermann M. Simakan
  12. 85' Jude Bellingham
  13. 85' A. Modeste M. Hummels
  14. 88' K. Kampl K. Laimer
  15. 88' M. Halstenberg D. Raum
  16. 90'+5 Dominik Szoboszlai
  17. 90'+2 Donyell Malen
  18. 90'+8 W. Orbán · K. Kampl 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Rose
  1. 21J. Blaswich 7.2
  2. 2M. Simakan ▼ 79' 7.5
  3. 4W. Orbán 8.5
  4. 32J. Gvardiol 7.7
  5. 39B. Henrichs 7.2
  6. 27K. Laimer ▼ 88' 7.3
  7. 8A. Haidara 7.5
  8. 22D. Raum ▼ 88' 7.2
  9. 17D. Szoboszlai 6.9
  10. 11T. Werner ▼ 78' 7.3
  11. 7Dani Olmo ▼ 70' 7.3

Dự bị 9

  1. 10E. Forsberg ▲ 70' 7.3
  2. 19André Silva ▲ 78' 6.2
  3. 16L. Klostermann ▲ 79' 6.7
  4. 44K. Kampl ▲ 88' 7.2
  5. 23M. Halstenberg ▲ 88' 6.3
  6. 37A. Diallo
  7. 25S. Ba
  8. 13Ø. Nyland
  9. 28C. Clark
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel 8.7
  2. 17M. Wolf ▼ 46' 6.3
  3. 25N. Süle 7.2
  4. 15M. Hummels ▼ 85' 6.5
  5. 26J. Ryerson 6.2
  6. 6S. Özcan 6.5
  7. 23E. Can 6.9
  8. 13Raphaël Guerreiro 6.3
  9. 19J. Brandt ▼ 63' 6.5
  10. 21D. Malen 6.2
  11. 11M. Reus ▼ 76' 6.3

Dự bị 9

  1. 18Y. Moukoko ▲ 46' 6.3
  2. 22J. Bellingham ▲ 63' 6.5
  3. 43J. Bynoe-Gittens ▲ 76' 6.7
  4. 20A. Modeste ▲ 85' 6.5
  5. 44S. Coulibaly
  6. 8M. Dahoud
  7. 33A. Meyer
  8. 36T. Rothe
  9. 7G. Reyna

Thống kê

029
140
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm2
11Trúng đích1
6Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
9Phạt góc1
2Việt vị0
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
1Cứu thua9
493Chuyền bóng596
389Chuyền chính xác499
79%Chính xác chuyền84%

So sánh

53Trận đấu57
116Ghi được128
72Thủng lưới70
2.19Bàn thắng mỗi trận2.25
17Giữ sạch lưới19
37Trên 2.5 bàn36
60Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu