Borussia Dortmund
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
RB Leipzig

Borussia Dortmund vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 1-4 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 2, hòa 2, RB Leipzig thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
Sân vận động
Signal-Iduna-Park, Dortmund
Trọng tài
M. Fritz
Phong độ
LWWWW Borussia Dortmund
LWWLL RB Leipzig
  1. 21' 0-1 K. Laimer · C. Nkunku
  2. 30' 0-2 K. Laimer
  3. 45' Thorgan Hazard
  4. HT0-2
  5. 54' Kevin Kampl
  6. 57' 0-3 C. Nkunku · K. Laimer
  7. 61' D. Malen M. Wolf
  8. 61' M. Dahoud A. Witsel
  9. 68' E. Forsberg K. Kampl
  10. 68' L. Klostermann N. Mukiele
  11. 74' J. Brandt M. Reus
  12. 74' G. Reyna T. Hazard
  13. 78' M. Halstenberg M. Simakan
  14. 78' D. Szoboszlai André Silva
  15. 80' Emre Can
  16. 84' D. Malen · E. Can 1-3
  17. 86' 1-4 Dani Olmo · C. Nkunku
  18. 88' Donyell Malen
  19. 89' Hugo Novoa Dani Olmo
  20. FT1-4

Đội hình

Borussia Dortmund Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Rose
  1. 1G. Kobel 5.7
  2. 15M. Hummels 6.5
  3. 13Raphaël Guerreiro 7.0
  4. 16M. Akanji 6.2
  5. 28A. Witsel ▼ 61' 6.7
  6. 10T. Hazard ▼ 74' 6.3
  7. 23E. Can 6.2
  8. 39M. Wolf ▼ 61' 6.3
  9. 22J. Bellingham 6.0
  10. 11M. Reus ▼ 74' 7.0
  11. 9E. Haaland 6.5

Dự bị 9

  1. 21D. Malen ▲ 61' 7.5
  2. 8M. Dahoud ▲ 61' 6.3
  3. 19J. Brandt ▲ 74' 6.6
  4. 7G. Reyna ▲ 74' 6.2
  5. 20Reinier
  6. 18Y. Moukoko
  7. 34M. Pongracic
  8. 35M. Hitz
  9. 5D. Zagadou
RB Leipzig Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Tedesco
  1. 1P. Gulácsi 6.7
  2. 4W. Orban 7.2
  3. 3Angeliño 6.3
  4. 22N. Mukiele ▼ 68' 6.9
  5. 2M. Simakan ▼ 78' 7.0
  6. 32J. Gvardiol 7.3
  7. 44K. Kampl ▼ 68' 6.3
  8. 27K. Laimer ⚽2 8.9
  9. 18C. Nkunku ⇢2 9.3
  10. 25Dani Olmo ▼ 89' 7.0
  11. 33André Silva ▼ 78' 6.5

Dự bị 8

  1. 10E. Forsberg ▲ 68' 6.7
  2. 16L. Klostermann ▲ 68' 6.5
  3. 23M. Halstenberg ▲ 78' 6.2
  4. 17D. Szoboszlai ▲ 78' 6.5
  5. 38Hugo Novoa ▲ 89'
  6. 37S. Raebiger
  7. 13P. Tschauner
  8. 31Josep Martínez

Thống kê

037
510
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm10
2Trúng đích5
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị2
7Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
664Chuyền bóng374
557Chuyền chính xác280
84%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

50Trận đấu58
112Ghi được118
79Thủng lưới67
2.24Bàn thắng mỗi trận2.03
13Giữ sạch lưới18
38Trên 2.5 bàn34
61Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu