RB Leipzig
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Borussia Dortmund

RB Leipzig vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 4-1 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
Sân vận động
Leipzig Stadium, Leipzig
Phong độ
LWWLL RB Leipzig
LWWWW Borussia Dortmund
  1. 20' 0-1 J. Sancho
  2. 23' L. Openda · X. Simons 1-1
  3. 24' Loïs Openda
  4. 30' Dani Olmo
  5. 37' Mohamed Simakan
  6. 37' Jadon Sancho
  7. 45'+2 B. Šeško 2-1
  8. HT2-1
  9. 46' M. Reus K. Adeyemi
  10. 46' M. Simakan · L. Openda 3-1
  11. 51' B. Henrichs M. Simakan
  12. 51' N. Süle M. Hummels
  13. 63' J. Bynoe-Gittens S. Özcan
  14. 70' C. Baumgartner B. Šeško
  15. 71' Y. Moukoko J. Ryerson
  16. 76' Nico Schlotterbeck
  17. 80' C. Baumgartner · B. Henrichs 4-1
  18. 87' N. Seiwald A. Haidara
  19. 87' K. Kampl X. Schlager
  20. 88' L. Klostermann L. Openda
  21. FT4-1

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Rose
  1. 1P. Gulácsi 7.3
  2. 2M. Simakan ▼ 51' 7.2
  3. 4W. Orbán 6.9
  4. 23C. Lukeba 7.2
  5. 22D. Raum 7.2
  6. 8A. Haidara ▼ 87' 7.2
  7. 24X. Schlager ▼ 87' 7.3
  8. 7Dani Olmo 8.2
  9. 20X. Simons 8.0
  10. 17L. Openda ▼ 88' 8.3
  11. 30B. Šeško ▼ 70' 7.6

Dự bị 9

  1. 39B. Henrichs ▲ 51' 7.2
  2. 14C. Baumgartner ▲ 70' 7.3
  3. 13N. Seiwald ▲ 87'
  4. 44K. Kampl ▲ 87'
  5. 16L. Klostermann ▲ 88'
  6. 9Y. Poulsen
  7. 6E. Elmas
  8. 21J. Blaswich
  9. 5E. Bitshiabu
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel 6.2
  2. 17M. Wolf 6.2
  3. 15M. Hummels ▼ 51' 6.3
  4. 4N. Schlotterbeck 7.0
  5. 26J. Ryerson ▼ 71' 5.9
  6. 27K. Adeyemi ▼ 46' 6.7
  7. 19J. Brandt 7.0
  8. 6S. Özcan ▼ 63' 6.5
  9. 8F. Nmecha 6.7
  10. 10J. Sancho 7.7
  11. 14N. Füllkrug 5.7

Dự bị 9

  1. 11M. Reus ▲ 46' 6.6
  2. 25N. Süle ▲ 51' 6.6
  3. 43J. Bynoe-Gittens ▲ 63' 6.6
  4. 18Y. Moukoko ▲ 71' 6.6
  5. 30O. Pohlmann
  6. 20M. Sabitzer
  7. 2Mateu Morey
  8. 33A. Meyer
  9. 38K. Wätjen

Thống kê

015
820
39%Kiểm soát bóng61%
21Dứt điểm12
7Trúng đích5
11Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc8
0Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua3
343Chuyền bóng545
293Chuyền chính xác479
85%Chính xác chuyền88%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu61
120Ghi được132
63Thủng lưới68
2.26Bàn thắng mỗi trận2.16
15Giữ sạch lưới20
37Trên 2.5 bàn34
56Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu