Borussia Dortmund vs RB Leipzig
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 1-1 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 2, hòa 2, RB Leipzig thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 6
- Sân vận động
- SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
- Phong độ
- LWWWW Borussia Dortmund
- LWWLL RB Leipzig
- 6' Nico Schlotterbeck
- 7' 0-1 C. Baumgartner · A. Ouedraogo
- 21' Christoph Baumgartner
- 23' Y. Couto · S. Guirassy 1-1
- HT1-1
- 54' Ridle Baku
- 60' ▲ J. Ryerson ▼ Y. Couto
- 67' ▲ E. Banzuzi ▼ A. Ouedraogo
- 67' ▲ Y. Diomande ▼ A. Nusa
- 70' ▲ J. Brandt ▼ K. Adeyemi
- 70' ▲ J. Bellingham ▼ F. Nmecha
- 81' ▲ P. Gross ▼ M. Beier
- 81' ▲ F. Silva ▼ S. Guirassy
- 86' Ezechiel Banzuzi
- 89' ▲ C. Harder ▼ J. Bakayoko
- 90'+3 ▲ A. Maksimovic ▼ Romulo Cardoso
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Kobel 7.2
- 3W. Anton 6.6
- 4N. Schlotterbeck 7.9
- 5R. Bensebaini 7.2
- 2Y. Couto ⚽ ▼ 60' 7.9
- 20M. Sabitzer 6.9
- 8F. Nmecha ▼ 70' 6.5
- 24D. Svensson 7.5
- 27K. Adeyemi ▼ 70' 5.9
- 14M. Beier ▼ 81' 6.7
- 9S. Guirassy ⇢ ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 33A. Meyer
- 26J. Ryerson ▲ 60' 6.7
- 25N. Sule
- 13P. Gross ▲ 81' 6.6
- 10J. Brandt ▲ 70' 6.2
- 7J. Bellingham ▲ 70' 6.6
- 6S. Ozcan
- 17C. Chukwuemeka
- 21F. Silva ▲ 81' 6.3
- 1P. Gulacsi 7.2
- 17R. Baku 7.6
- 4W. Orban 6.9
- 23C. Lukeba 7.5
- 22D. Raum 7.9
- 20A. Ouedraogo ⇢ ▼ 67' 7.0
- 13N. Seiwald 7.2
- 14C. Baumgartner ⚽ 7.7
- 9J. Bakayoko ▼ 89' 6.5
- 40Romulo Cardoso ▼ 90' 6.3
- 7A. Nusa ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 26M. Vandevoordt
- 5E. Bitshiabu
- 16L. Klostermann
- 6E. Banzuzi ▲ 67' 6.6
- 8A. Haidara
- 33A. Maksimovic ▲ 90'
- 11C. Harder ▲ 89'
- 27T. Gomis
- 49Y. Diomande ▲ 67' 6.9
Thống kê
01⚑7
⚑730
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm13
3Trúng đích3
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
7Phạt góc7
2Việt vị3
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
492Chuyền bóng497
417Chuyền chính xác422
85%Chính xác chuyền85%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu45
106Ghi được104
62Thủng lưới60
2.12Bàn thắng mỗi trận2.31
18Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn34
60Hiệp hai48