RB Leipzig vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 2-2 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 23
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Phong độ
- LWWLL RB Leipzig
- LWWWW Borussia Dortmund
- 20' C. Baumgartner · Y. Diomande 1-0
- 31' Rômulo
- 39' C. Baumgartner · D. Raum 2-0
- 41' Castello Lukeba
- 45'+2 Ramy Bensebaini
- HT2-0
- 50' 2-1 Romulo Cardosophản lưới
- 54' Luca Reggiani
- 64' ▲ Y. Couto ▼ L. Reggiani
- 64' ▲ J. Brandt ▼ M. Beier
- 65' ▲ A. Nusa ▼ X. Schlager
- 65' ▲ C. Chukwuemeka ▼ F. Nmecha
- 69' Julian Ryerson
- 72' ▲ F. Silva ▼ S. Guirassy
- 76' ▲ K. Adeyemi ▼ M. Sabitzer
- 78' Fábio Silva
- 81' ▲ C. Harder ▼ Romulo Cardoso
- 82' ▲ E. Banzuzi ▼ B. Gruda
- 82' ▲ B. Henrichs ▼ R. Baku
- 90'+2 David Raum
- 90'+4 ▲ M. Finkgrafe ▼ Y. Diomande
- 90' 2-2 F. Silva · K. Adeyemi
- FT2-2
Đội hình
- 26M. Vandevoordt 8.0
- 17R. Baku ▼ 82' 6.9
- 4W. Orban 7.2
- 23C. Lukeba 6.6
- 22D. Raum ⇢ 8.0
- 14C. Baumgartner ⚽2 7.2
- 13N. Seiwald 6.9
- 24X. Schlager ▼ 65' 6.2
- 10B. Gruda ▼ 82' 7.5
- 40Romulo Cardoso ▼ 81' 6.9
- 49Y. Diomande ⇢ ▼ 90' 9.0
Dự bị 9
- 25L. Zingerle
- 5E. Bitshiabu
- 6E. Banzuzi ▲ 82' 6.5
- 7A. Nusa ▲ 65' 6.3
- 9J. Bakayoko
- 11C. Harder ▲ 81' 6.5
- 27T. Gomis
- 35M. Finkgrafe ▲ 90'
- 39B. Henrichs ▲ 82' 6.2
- 1G. Kobel 6.6
- 49L. Reggiani ▼ 64' 6.3
- 3W. Anton 7.3
- 5R. Bensebaini 6.9
- 26J. Ryerson 7.7
- 7J. Bellingham 6.9
- 8F. Nmecha ▼ 65' 6.2
- 24D. Svensson 6.6
- 20M. Sabitzer ▼ 76' 6.9
- 14M. Beier ▼ 64' 6.3
- 9S. Guirassy ▼ 72' 6.5
Dự bị 9
- 33A. Meyer
- 2Y. Couto ▲ 64' 6.7
- 6S. Ozcan
- 10J. Brandt ▲ 64' 6.7
- 17C. Chukwuemeka ▲ 65' 6.9
- 21F. Silva ⚽ ▲ 72' 7.5
- 27K. Adeyemi ▲ 76' 6.6
- 40S. Inacio
- 47E. Benkara
Thống kê
03⚑6
⚑240
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm11
3Trúng đích5
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn4
6Phạt góc2
0Việt vị4
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
4Cứu thua1
-0.26Bàn thắng ngăn chặn-0.26
450Chuyền bóng366
374Chuyền chính xác279
83%Chính xác chuyền76%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu50
104Ghi được106
60Thủng lưới62
2.31Bàn thắng mỗi trận2.12
14Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn29
48Hiệp hai60