FC Augsburg
2 : 5
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Bayern München

FC Augsburg vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-5 FC Bayern München tại DFB Pokal, 19 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 0, FC Bayern München thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · 2nd Round
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
B. Dankert
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
WWDWW FC Bayern München
  1. 9' M. Pedersen · E. Rexhbeçaj 1-0
  2. 27' 1-1 E. Choupo-Moting · S. Gnabry
  3. HT1-1
  4. 46' L. Petkov R. Gumny
  5. 53' 1-2 J. Kimmich · E. Choupo-Moting
  6. 58' K. Coman S. Mané
  7. 59' 1-3 E. Choupo-Moting
  8. 65' D. Upamecanophản lưới 2-3
  9. 67' J. Baumgartlinger C. Gruezo
  10. 67' D. Caligiuri R. Vargas
  11. 67' A. Maier E. Demirović
  12. 74' 2-4 J. Musiala · A. Davies
  13. 79' Jeffrey Gouweleeuw
  14. 80' T. Müller J. Musiala
  15. 82' R. Framberger M. Pedersen
  16. 85' M. Sabitzer E. Choupo-Moting
  17. 90'+1 2-5 A. Davies · T. Müller
  18. FT2-5

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 40T. Koubek 7.7
  2. 2R. Gumny ▼ 46' 6.6
  3. 23M. Bauer 6.2
  4. 6J. Gouweleeuw 5.3
  5. 22Iago 6.3
  6. 16R. Vargas ▼ 67' 6.3
  7. 8C. Gruezo ▼ 67' 6.0
  8. 13E. Rexhbeçaj 6.7
  9. 3M. Pedersen ▼ 82' 7.2
  10. 7F. Niederlechner 6.2
  11. 9E. Demirović ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 21L. Petkov ▲ 46' 6.5
  2. 14J. Baumgartlinger ▲ 67' 5.9
  3. 20D. Caligiuri ▲ 67' 6.2
  4. 10A. Maier ▲ 67' 6.7
  5. 32R. Framberger ▲ 82' 6.5
  6. 25D. Klein
  7. 26F. Winther
  8. 42A. Zehnter
  9. 47J. Mbila
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 26S. Ulreich 6.2
  2. 5B. Pavard 7.2
  3. 2D. Upamecano 7.0
  4. 4M. de Ligt 6.9
  5. 19A. Davies 9.2
  6. 6J. Kimmich 8.3
  7. 8L. Goretzka 7.2
  8. 7S. Gnabry 7.2
  9. 42J. Musiala ▼ 80' 7.9
  10. 17S. Mané ▼ 58' 5.9
  11. 13E. Choupo-Moting ⚽2 ▼ 85' 9.5

Dự bị 8

  1. 11K. Coman ▲ 58' 6.9
  2. 25T. Müller ▲ 80' 7.2
  3. 18M. Sabitzer ▲ 85' 6.3
  4. 38R. Gravenberch
  5. 14P. Wanner
  6. 35J. Schenk
  7. 39M. Tel
  8. 44J. Stanišić

Thống kê

012
400
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm28
3Trúng đích15
3Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm26
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị4
11Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
10Cứu thua1
277Chuyền bóng582
154Chuyền chính xác462
56%Chính xác chuyền79%

So sánh

44Trận đấu51
70Ghi được140
73Thủng lưới54
1.59Bàn thắng mỗi trận2.75
11Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu