FC Augsburg vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-3 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 0, FC Bayern München thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- WWDWW FC Bayern München
- 30' D. Giannoulis · J. Gouweleeuw 1-0
- 32' Cedric Zesiger
- 42' 1-1 J. Musiala
- 45'+1 Alexis Claude-Maurice
- HT1-1
- 54' ▲ T. Müller ▼ J. Musiala
- 59' Cedric Zesiger
- 59' Cedric Zesiger
- 60' 1-2 H. Kane · M. Olise
- 61' ▲ E. Rexhbeçaj ▼ A. Claude-Maurice
- 61' ▲ K. Schlotterbeck ▼ F. Jensen
- 67' ▲ S. Gnabry ▼ M. Olise
- 74' ▲ P. Tietz ▼ S. Essende
- 81' ▲ M. Berisha ▼ F. Onyeka
- 81' ▲ M. Kömür ▼ M. Wolf
- 84' Jeffrey Gouweleeuw
- 90'+4 ▲ Raphaël Guerreiro ▼ L. Sané
- 90'+4 ▲ G. Vidović ▼ H. Kane
- 90'+3 1-3 C. Matsimaphản lưới
- FT1-3
Đội hình
- 1F. Dahmen 6.6
- 5C. Matsima 6.3
- 6J. Gouweleeuw ⇢ 7.2
- 16C. Zesiger 6.0
- 11M. Wolf ▼ 81' 6.3
- 17K. Jakić 6.6
- 19F. Onyeka ▼ 81' 6.6
- 13D. Giannoulis ⚽ 6.9
- 24F. Jensen ▼ 61' 6.9
- 20A. Claude-Maurice ▼ 61' 6.6
- 9S. Essende ▼ 74' 7.0
Dự bị 9
- 8E. Rexhbeçaj ▲ 61' 6.3
- 31K. Schlotterbeck ▲ 61' 6.6
- 21P. Tietz ▲ 74' 6.3
- 37M. Berisha ▲ 81' 6.7
- 36M. Kömür ▲ 81' 6.3
- 40N. Banks
- 22N. Labrović
- 10A. Maier
- 44H. Koudossou
- 40J. Urbig 7.0
- 27K. Laimer 7.3
- 15E. Dier 7.0
- 3Kim Min-Jae 7.0
- 44J. Stanišić 7.5
- 6J. Kimmich 7.9
- 16João Palhinha 7.2
- 17M. Olise ⇢ ▼ 67' 8.0
- 42J. Musiala ⚽ ▼ 54' 7.3
- 10L. Sané ▼ 90' 7.7
- 9H. Kane ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 25T. Müller ▲ 54' 6.9
- 7S. Gnabry ▲ 67' 7.3
- 22Raphaël Guerreiro ▲ 90'
- 24G. Vidović ▲ 90'
- 18D. Peretz
- 41J. Kusi-Asare
- 46L. Karl
- 23S. Boey
- 8L. Goretzka
Thống kê
14⚑2
⚑400
30%Kiểm soát bóng70%
6Dứt điểm19
3Trúng đích7
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm14
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc4
0Việt vị2
8Phạm lỗi8
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
-0.63Bàn thắng ngăn chặn-0.63
289Chuyền bóng681
218Chuyền chính xác607
75%Chính xác chuyền89%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu57
65Ghi được152
60Thủng lưới56
1.44Bàn thắng mỗi trận2.67
16Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn41
30Hiệp hai89