FC Bayern München
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Augsburg

FC Bayern München vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 1-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 0, FC Augsburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
P. Ittrich
Phong độ
WWDWW FC Bayern München
LWWWD FC Augsburg
  1. 36' Reece Oxford
  2. HT0-0
  3. 46' J. Musiala S. Gnabry
  4. 56' R. Pepi F. Niederlechner
  5. 56' A. Zeqiri R. Vargas
  6. 57' A. Davies O. Richards
  7. 57' M. Sabitzer L. Goretzka
  8. 64' R. Framberger R. Gumny
  9. 64' J. Morávek A. Maier
  10. 65' K. Coman L. Sané
  11. 68' Tanguy Nianzou
  12. 78' M. Gregoritsch A. Hahn
  13. 80' Robert Lewandowski
  14. 82' R. Lewandowski11m 1-0
  15. 90'+2 Niklas Dorsch
  16. 90'+1 J. Stanišić T. Müller
  17. FT1-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 1M. Neuer 7.2
  2. 5B. Pavard 7.3
  3. 2D. Upamecano 7.6
  4. 3O. Richards ▼ 57' 7.5
  5. 23T. Nianzou 7.3
  6. 8L. Goretzka ▼ 57' 6.9
  7. 7S. Gnabry ▼ 46' 6.6
  8. 6J. Kimmich 8.0
  9. 25T. Müller ▼ 90' 7.0
  10. 9R. Lewandowski 7.2
  11. 10L. Sané ▼ 65' 6.5

Dự bị 9

  1. 42J. Musiala ▲ 46' 6.5
  2. 19A. Davies ▲ 57' 6.9
  3. 18M. Sabitzer ▲ 57' 6.9
  4. 11K. Coman ▲ 65' 6.6
  5. 44J. Stanišić ▲ 90'
  6. 14P. Wanner
  7. 22Marc Roca
  8. 40M. Tillman
  9. 26S. Ulreich
FC Augsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Weinzierl
  1. 1R. Gikiewicz 7.2
  2. 6J. Gouweleeuw 6.6
  3. 4R. Oxford 6.9
  4. 2R. Gumny ▼ 64' 6.9
  5. 22Iago 6.9
  6. 20D. Caligiuri 6.5
  7. 28A. Hahn ▼ 78' 6.2
  8. 30N. Dorsch 7.2
  9. 10A. Maier ▼ 64' 6.3
  10. 16R. Vargas ▼ 56' 6.0
  11. 7F. Niederlechner ▼ 56' 6.9

Dự bị 9

  1. 18R. Pepi ▲ 56' 6.7
  2. 21A. Zeqiri ▲ 56' 6.9
  3. 32R. Framberger ▲ 64' 6.7
  4. 14J. Morávek ▲ 64' 6.3
  5. 11M. Gregoritsch ▲ 78' 6.3
  6. 40T. Koubek
  7. 29L. Günther
  8. 27A. Finnbogason
  9. 24F. Jensen

Thống kê

013
320
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm6
4Trúng đích1
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
3Phạt góc3
3Việt vị3
10Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
671Chuyền bóng318
591Chuyền chính xác225
88%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu42
147Ghi được57
60Thủng lưới70
2.88Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới10
41Trên 2.5 bàn25
76Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu