FC Bayern München vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 5-3 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 0, FC Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
- Sân vận động
- Allianz Arena, München
- Trọng tài
- F. Badstübner
- Phong độ
- WWDWW FC Bayern München
- LWWWD FC Augsburg
- 2' 0-1 M. Berisha
- 15' João Cancelo · L. Sané 1-1
- 18' Mads Pedersen
- 18' B. Pavard · S. Mané 2-1
- 35' B. Pavard 3-1
- 45' L. Sané 4-1
- HT4-1
- 46' ▲ I. Cardona ▼ D. Beljo
- 46' ▲ Iago ▼ R. Gumny
- 46' ▲ E. Rexhbeçaj ▼ A. Engels
- 46' ▲ R. Vargas ▼ E. Demirović
- 59' Matthijs de Ligt
- 60' 4-2 M. Berisha11m
- 71' ▲ T. Müller ▼ S. Gnabry
- 72' ▲ M. Tel ▼ S. Mané
- 74' A. Davies · João Cancelo 5-2
- 77' ▲ R. Gravenberch ▼ J. Musiala
- 77' ▲ N. Mbuku ▼ A. Maier
- 78' ▲ N. Mazraoui ▼ A. Davies
- 84' ▲ D. Blind ▼ M. de Ligt
- 85' João Cancelo
- 90'+3 5-3 I. Cardona · R. Vargas
- FT5-3
Đội hình
- 27Y. Sommer 6.5
- 5B. Pavard ⚽2 9.2
- 2D. Upamecano 6.6
- 4M. de Ligt ▼ 84' 6.3
- 22João Cancelo ⚽ ⇢ 8.3
- 6J. Kimmich 7.7
- 42J. Musiala ▼ 77' 6.3
- 19A. Davies ⚽ ▼ 78' 7.3
- 10L. Sané ⚽ ⇢ 8.7
- 17S. Mané ⇢ ▼ 72' 7.7
- 7S. Gnabry ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 25T. Müller ▲ 71' 6.3
- 39M. Tel ▲ 72' 6.7
- 38R. Gravenberch ▲ 77' 6.5
- 40N. Mazraoui ▲ 78' 5.9
- 23D. Blind ▲ 84' 6.3
- 26S. Ulreich
- 11K. Coman
- 8L. Goretzka
- 44J. Stanišić
- 1R. Gikiewicz 6.3
- 2R. Gumny ▼ 46' 5.6
- 23M. Bauer 6.5
- 6J. Gouweleeuw 5.9
- 3M. Pedersen 6.0
- 27A. Engels ▼ 46' 6.0
- 14J. Baumgartlinger 6.2
- 10A. Maier ▼ 77' 6.3
- 7D. Beljo ▼ 46' 6.2
- 9E. Demirović ▼ 46' 6.3
- 11M. Berisha ⚽2 8.0
Dự bị 9
- 48I. Cardona ⚽ ▲ 46' 7.2
- 22Iago ▲ 46' 6.2
- 13E. Rexhbeçaj ▲ 46' 6.7
- 16R. Vargas ▲ 46' 7.6
- 34N. Mbuku ▲ 77' 6.5
- 45K. Yeboah
- 8Renato Veiga
- 20D. Caligiuri
- 40T. Koubek
Thống kê
02⚑8
⚑510
66%Kiểm soát bóng34%
23Dứt điểm13
8Trúng đích6
8Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
8Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
581Chuyền bóng296
507Chuyền chính xác213
87%Chính xác chuyền72%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
51Trận đấu44
140Ghi được70
54Thủng lưới73
2.75Bàn thắng mỗi trận1.59
20Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn25
59Hiệp hai26