FC Bayern München vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 3-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 0, FC Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Sân vận động
- Fußball Arena München, München
- Phong độ
- WWDWW FC Bayern München
- LWWWD FC Augsburg
- 32' F. Uduokhaiphản lưới 1-0
- 39' Joshua Kimmich
- 40' H. Kane11m 2-0
- HT2-0
- 56' Elvis Rexhbeçaj
- 66' ▲ T. Breithaupt ▼ E. Rexhbeçaj
- 66' ▲ D. Beljo ▼ S. Michel
- 66' ▲ I. Cardona ▼ R. Vargas
- 66' ▲ P. Tietz ▼ M. Berisha
- 69' H. Kane · A. Davies 3-0
- 70' ▲ M. Tel ▼ L. Sané
- 70' ▲ K. Laimer ▼ N. Mazraoui
- 71' ▲ T. Müller ▼ S. Gnabry
- 79' Irvin Cardona
- 80' ▲ M. de Ligt ▼ Kim Min-Jae
- 81' ▲ R. Gravenberch ▼ K. Coman
- 83' Ryan Gravenberch
- 83' ▲ R. Gumny ▼ A. Engels
- 86' 3-1 D. Beljo · E. Demirović
- FT3-1
Đội hình
- 26S. Ulreich 6.7
- 40N. Mazraoui ▼ 70' 7.2
- 2D. Upamecano 6.9
- 3Kim Min-Jae ▼ 80' 6.9
- 19A. Davies ⇢ 7.9
- 8L. Goretzka 7.2
- 6J. Kimmich 6.9
- 10L. Sané ▼ 70' 7.7
- 7S. Gnabry ▼ 71' 7.3
- 11K. Coman ▼ 81' 7.2
- 9H. Kane ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 39M. Tel ▲ 70' 6.9
- 27K. Laimer ▲ 70' 7.0
- 25T. Müller ▲ 71' 6.7
- 4M. de Ligt ▲ 80' 6.2
- 38R. Gravenberch ▲ 81' 6.9
- 43T. Hülsmann
- 45A. Pavlović
- 13E. Choupo-Moting
- 41F. Krätzig
- 1F. Dahmen 7.0
- 27A. Engels ▼ 83' 6.2
- 23M. Bauer 6.2
- 19F. Uduokhai 6.3
- 3M. Pedersen 6.6
- 8E. Rexhbeçaj ▼ 66' 6.3
- 30N. Dorsch 6.7
- 16R. Vargas ▼ 66' 6.6
- 9E. Demirović ⇢ 6.9
- 20S. Michel ▼ 66' 6.7
- 11M. Berisha ▼ 66' 6.5
Dự bị 9
- 18T. Breithaupt ▲ 66' 6.3
- 7D. Beljo ⚽ ▲ 66' 7.2
- 48I. Cardona ▲ 66' 6.7
- 21P. Tietz ▲ 66' 6.7
- 2R. Gumny ▲ 83' 6.6
- 40T. Koubek
- 38D. Čolina
- 24F. Jensen
- 10A. Maier
Thống kê
01⚑10
⚑420
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm10
5Trúng đích2
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
10Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
603Chuyền bóng394
531Chuyền chính xác323
88%Chính xác chuyền82%
2.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
54Trận đấu48
134Ghi được82
74Thủng lưới81
2.48Bàn thắng mỗi trận1.71
17Giữ sạch lưới5
43Trên 2.5 bàn29
75Hiệp hai38