FC Augsburg vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-0 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 0, FC Bayern München thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Trọng tài
- M. Fritz
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- WWDWW FC Bayern München
- 31' Mergim Berisha
- 38' Sadio Mané
- 45'+1 André Hahn
- HT0-0
- 58' Jeffrey Gouweleeuw
- 59' M. Berisha · Iago 1-0
- 62' ▲ S. Gnabry ▼ N. Mazraoui
- 67' ▲ M. Pedersen ▼ E. Demirović
- 69' ▲ M. Sabitzer ▼ L. Goretzka
- 75' ▲ R. Vargas ▼ Iago
- 75' ▲ F. Jensen ▼ F. Niederlechner
- 78' ▲ J. Stanišić ▼ J. Musiala
- 78' ▲ E. Choupo-Moting ▼ S. Mané
- 90'+4 ▲ L. Petkov ▼ M. Berisha
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 8.6
- 2R. Gumny 7.3
- 23M. Bauer 7.7
- 6J. Gouweleeuw 7.2
- 22Iago ⇢ ▼ 75' 7.3
- 8C. Gruezo 7.0
- 13E. Rexhbeçaj 6.7
- 28A. Hahn 7.0
- 7F. Niederlechner ▼ 75' 6.2
- 9E. Demirović ▼ 67' 6.2
- 11M. Berisha ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 3M. Pedersen ▲ 67' 6.9
- 16R. Vargas ▲ 75' 6.5
- 24F. Jensen ▲ 75' 6.2
- 21L. Petkov ▲ 90'
- 14J. Baumgartlinger
- 32R. Framberger
- 10A. Maier
- 25D. Klein
- 20D. Caligiuri
- 1M. Neuer 7.2
- 40N. Mazraoui ▼ 62' 6.7
- 2D. Upamecano 7.0
- 4M. de Ligt 7.5
- 19A. Davies 6.6
- 6J. Kimmich 7.7
- 8L. Goretzka ▼ 69' 7.0
- 25T. Müller 7.2
- 10L. Sané 6.2
- 42J. Musiala ▼ 78' 6.7
- 17S. Mané ▼ 78' 6.6
Dự bị 9
- 7S. Gnabry ▲ 62' 6.3
- 18M. Sabitzer ▲ 69' 6.7
- 44J. Stanišić ▲ 78' 6.6
- 13E. Choupo-Moting ▲ 78' 6.3
- 38R. Gravenberch
- 26S. Ulreich
- 5B. Pavard
- 14P. Wanner
- 39M. Tel
Thống kê
03⚑2
⚑810
23%Kiểm soát bóng77%
10Dứt điểm19
4Trúng đích6
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
2Phạt góc8
2Việt vị2
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
6Cứu thua3
200Chuyền bóng670
93Chuyền chính xác552
47%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu51
70Ghi được140
73Thủng lưới54
1.59Bàn thắng mỗi trận2.75
11Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai59