FC Bayern München vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 3-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 0, FC Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
- Sân vận động
- Allianz Arena, München
- Phong độ
- WWWDW FC Bayern München
- LWWWD FC Augsburg
- 38' ▲ M. Pedersen ▼ D. Giannoulis
- HT0-0
- 47' Keven Schlotterbeck
- 62' Michael Olise
- 63' H. Kane11m 1-0
- 69' ▲ S. Essende ▼ P. Tietz
- 69' ▲ M. Kömür ▼ A. Maier
- 76' ▲ L. Sané ▼ M. Olise
- 76' ▲ K. Laimer ▼ Raphaël Guerreiro
- 76' ▲ S. Gnabry ▼ K. Coman
- 78' ▲ R. Vargas ▼ A. Claude-Maurice
- 78' ▲ H. Koudossou ▼ M. Wolf
- 88' ▲ T. Müller ▼ J. Musiala
- 90'+2 Harry Kane
- 90'+2 Keven Schlotterbeck
- 90'+2 Keven Schlotterbeck
- 90'+4 ▲ S. Boey ▼ A. Davies
- 90'+3 H. Kane11m 2-0
- 90'+5 H. Kane · L. Goretzka 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Neuer 7.5
- 22Raphaël Guerreiro ▼ 76' 7.3
- 2D. Upamecano 7.5
- 3Kim Min-Jae 7.9
- 19A. Davies ▼ 90' 7.6
- 6J. Kimmich 8.2
- 8L. Goretzka ⇢ 8.3
- 17M. Olise ▼ 76' 8.0
- 42J. Musiala ▼ 88' 8.5
- 11K. Coman ▼ 76' 7.9
- 9H. Kane ⚽3 9.9
Dự bị 9
- 10L. Sané ▲ 76' 6.7
- 27K. Laimer ▲ 76' 6.6
- 7S. Gnabry ▲ 76' 6.7
- 25T. Müller ▲ 88' 6.3
- 23S. Boey ▲ 90'
- 18D. Peretz
- 49A. Aznou
- 15E. Dier
- 20A. Ibrahimović
- 22N. Labrović 9.2
- 5C. Matsima 7.3
- 6J. Gouweleeuw 6.5
- 31K. Schlotterbeck 5.9
- 11M. Wolf ▼ 78' 6.5
- 8E. Rexhbeçaj 6.6
- 19F. Onyeka 6.3
- 10A. Maier ▼ 69' 6.7
- 13D. Giannoulis ▼ 38' 6.9
- 20A. Claude-Maurice ▼ 78' 6.9
- 21P. Tietz ▼ 69' 6.3
Dự bị 9
- 3M. Pedersen ▲ 38' 5.7
- 9S. Essende ▲ 69' 6.2
- 36M. Kömür ▲ 69' 6.2
- 16R. Vargas ▲ 78' 6.3
- 44H. Koudossou ▲ 78' 6.2
- 15S. Mounié
- 7Y. Kabadayı
- 23M. Bauer
- 1F. Dahmen
Thống kê
00⚑8
⚑021
80%Kiểm soát bóng20%
33Dứt điểm2
14Trúng đích1
12Chệch đích1
23Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
8Phạt góc0
1Việt vị0
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua11
2.29Bàn thắng ngăn chặn2.29
883Chuyền bóng221
812Chuyền chính xác153
92%Chính xác chuyền69%
3.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu45
152Ghi được65
56Thủng lưới60
2.67Bàn thắng mỗi trận1.44
24Giữ sạch lưới16
41Trên 2.5 bàn26
89Hiệp hai30