FC Bayern München vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 1-2 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 0, FC Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
- Phong độ
- WWWDW FC Bayern München
- LWWWD FC Augsburg
- 23' H. Ito · M. Olise 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ J. Kimmich ▼ A. Davies
- 61' ▲ J. Musiala ▼ L. Karl
- 64' ▲ S. Essende ▼ A. Kade
- 73' Jonathan Tah
- 74' Elvis Rexhbeçaj
- 74' ▲ Y. Keitel ▼ E. Rexhbecaj
- 74' ▲ M. Komur ▼ F. Rieder
- 75' 1-1 Arthur Chaves · M. Komur
- 79' ▲ N. Jackson ▼ L. Goretzka
- 79' ▲ T. Bischof ▼ H. Ito
- 81' 1-2 H. Massengo · D. Giannoulis
- 85' ▲ F. Chavez ▼ Kim Min-Jae
- 85' ▲ M. Wolf ▼ Arthur Chaves
- FT1-2
Đội hình
- 40J. Urbig 6.9
- 19A. Davies ▼ 61' 6.9
- 4J. Tah 6.9
- 3Kim Min-Jae ▼ 85' 6.7
- 21H. Ito ⚽ ▼ 79' 7.7
- 45A. Pavlovic 8.0
- 8L. Goretzka ▼ 79' 6.6
- 17M. Olise ⇢ 7.9
- 42L. Karl ▼ 61' 5.9
- 14L. Diaz 6.6
- 9H. Kane 6.5
Dự bị 9
- 1M. Neuer
- 6J. Kimmich ▲ 61' 6.5
- 10J. Musiala ▲ 61' 6.5
- 11N. Jackson ▲ 79' 6.7
- 20T. Bischof ▲ 79' 6.5
- 30C. Kiala
- 36W. Mike
- 38F. Chavez ▲ 85' 6.6
- 47D. Daiber
- 1F. Dahmen 8.0
- 34Arthur Chaves ⚽ ▼ 85' 8.0
- 31K. Schlotterbeck 7.0
- 16C. Zesiger 7.3
- 19R. Fellhauer 6.3
- 4H. Massengo ⚽ 8.0
- 8E. Rexhbecaj ▼ 74' 6.9
- 13D. Giannoulis ⇢ 6.9
- 32F. Rieder ▼ 74' 6.3
- 20A. Claude-Maurice 7.2
- 30A. Kade ▼ 64' 6.2
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 3M. Pedersen
- 9S. Essende ▲ 64' 6.6
- 11I. Gharbi
- 14Y. Keitel ▲ 74' 6.6
- 21R. Ribeiro
- 27M. Wolf ▲ 85' 6.6
- 36M. Komur ▲ 74' 7.0
- 38M. Gregoritsch
Thống kê
01⚑9
⚑310
70%Kiểm soát bóng30%
15Dứt điểm16
6Trúng đích6
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn3
9Phạt góc3
3Việt vị3
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
0.57Bàn thắng ngăn chặn0.57
823Chuyền bóng336
754Chuyền chính xác261
92%Chính xác chuyền78%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu43
198Ghi được58
64Thủng lưới72
3.36Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới7
53Trên 2.5 bàn25
113Hiệp hai31