FC Augsburg vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-3 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 0, FC Bayern München thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- WWDWW FC Bayern München
- 6' Matthijs de Ligt
- 19' Kevin Mbabu
- 23' 0-1 A. Pavlović
- 26' ▲ M. Tel ▼ K. Coman
- 45'+5 0-2 A. Davies · L. Goretzka
- HT0-2
- 52' E. Demirović · K. Mbabu 1-2
- 58' 1-3 H. Kane
- 60' Harry Kane
- 62' ▲ D. Beljo ▼ P. Tietz
- 62' ▲ A. Engels ▼ F. Jensen
- 62' ▲ M. Pedersen ▼ E. Rexhbeçaj
- 67' Aleksandar Pavlović
- 69' Iago
- 75' ▲ A. Maier ▼ Iago
- 80' Leroy Sané
- 80' ▲ S. Michel ▼ R. Vargas
- 87' Felix Uduokhai
- 89' ▲ E. Choupo-Moting ▼ L. Sané
- 89' ▲ T. Müller ▼ J. Musiala
- 90'+8 Manuel Neuer
- 90'+6 Leon Goretzka
- 90'+6 Raphaël Guerreiro
- 90'+7 ▲ L. Zvonarek ▼ A. Pavlović
- 90'+4 E. Demirović11m 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 1F. Dahmen 6.2
- 43K. Mbabu ⇢ 6.7
- 6J. Gouweleeuw 6.6
- 19F. Uduokhai 6.9
- 22Iago ▼ 75' 6.6
- 24F. Jensen ▼ 62' 6.9
- 17K. Jakić 6.7
- 8E. Rexhbeçaj ▼ 62' 6.9
- 16R. Vargas ▼ 80' 6.2
- 9E. Demirović ⚽2 9.0
- 21P. Tietz ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 7D. Beljo ▲ 62' 6.6
- 27A. Engels ▲ 62' 6.7
- 3M. Pedersen ▲ 62' 7.5
- 10A. Maier ▲ 75' 6.3
- 20S. Michel ▲ 80' 5.9
- 2R. Gumny
- 40T. Koubek
- 5P. Pfeiffer
- 18T. Breithaupt
- 1M. Neuer 7.6
- 22Raphaël Guerreiro 7.0
- 4M. de Ligt 6.9
- 15E. Dier 6.6
- 19A. Davies ⚽ 7.2
- 45A. Pavlović ⚽ ▼ 90' 7.2
- 8L. Goretzka ⇢ 6.9
- 10L. Sané ▼ 89' 7.5
- 42J. Musiala ▼ 89' 7.7
- 11K. Coman ▼ 26' 6.9
- 9H. Kane ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 39M. Tel ▲ 26' 6.6
- 13E. Choupo-Moting ▲ 89' 6.5
- 25T. Müller ▲ 89' 5.2
- 34L. Zvonarek ▲ 90'
- 44Adam Aznou
- 41F. Krätzig
- 26S. Ulreich
Thống kê
02⚑4
⚑560
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm13
7Trúng đích4
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
4Phạt góc5
4Việt vị2
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng6
1Cứu thua5
369Chuyền bóng556
300Chuyền chính xác480
81%Chính xác chuyền86%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
48Trận đấu54
82Ghi được134
81Thủng lưới74
1.71Bàn thắng mỗi trận2.48
5Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn43
38Hiệp hai75