FC Augsburg vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-3 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 2, hòa 0, FC Bayern München thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- WWDWW FC Bayern München
- -5' Cedric Zesiger
- 28' 0-1 S. Gnabry · H. Kane
- 31' Jeffrey Gouweleeuw
- 39' ▲ E. Rexhbecaj ▼ M. Wolf
- 45' 0-2 L. Diaz · K. Laimer
- HT0-2
- 48' 0-3 M. Olise · H. Kane
- 53' K. Jakic · R. Fellhauer 1-3
- 59' Michael Olise
- 59' Konrad Laimer
- 64' ▲ P. Tietz ▼ E. Saad
- 64' ▲ A. Kade ▼ D. Giannoulis
- 71' ▲ S. Boey ▼ K. Laimer
- 71' ▲ A. Pavlovic ▼ L. Goretzka
- 76' M. Komur · K. Jakic 2-3
- 85' Keven Schlotterbeck
- 86' ▲ R. Guerreiro ▼ S. Gnabry
- 90'+6 Sacha Boey
- 90'+6 Luis Díaz
- 90' ▲ N. Banks ▼ H. Massengo
- FT2-3
Đội hình
- 1F. Dahmen 7.3
- 5C. Matsima 6.3
- 6J. Gouweleeuw 6.2
- 31K. Schlotterbeck 6.2
- 27M. Wolf ▼ 39' 6.2
- 17K. Jakic ⚽ ⇢ 8.7
- 4H. Massengo ▼ 90' 6.7
- 13D. Giannoulis ▼ 64' 7.3
- 19R. Fellhauer ⇢ 7.6
- 26E. Saad ▼ 64' 7.3
- 36M. Komur ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 3M. Pedersen
- 8E. Rexhbecaj ▲ 39' 6.5
- 10A. Maier
- 16C. Zesiger
- 21P. Tietz ▲ 64' 6.6
- 28A. Dardari
- 30A. Kade ▲ 64' 6.9
- 40N. Banks ▲ 90' 7.2
- 1M. Neuer 6.6
- 27K. Laimer ⇢ ▼ 71' 6.5
- 2D. Upamecano 6.7
- 4J. Tah 6.5
- 44J. Stanisic 6.0
- 6J. Kimmich 7.5
- 8L. Goretzka ▼ 71' 6.7
- 17M. Olise ⚽ 8.2
- 7S. Gnabry ⚽ ▼ 86' 7.9
- 14L. Diaz ⚽ 7.2
- 9H. Kane ⇢2 7.5
Dự bị 9
- 40J. Urbig
- 35J. Bartl
- 3Kim Min-Jae
- 22R. Guerreiro ▲ 86' 6.9
- 23S. Boey ▲ 71' 6.2
- 36W. Mike
- 41J. Kusi Asare
- 42L. Karl
- 45A. Pavlovic ▲ 71' 6.3
Thống kê
03⚑7
⚑540
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm20
3Trúng đích10
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
7Phạt góc5
4Việt vị3
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
7Cứu thua1
-0.71Bàn thắng ngăn chặn-0.71
371Chuyền bóng518
292Chuyền chính xác437
79%Chính xác chuyền84%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu59
58Ghi được198
72Thủng lưới64
1.35Bàn thắng mỗi trận3.36
7Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn53
31Hiệp hai113