TSG 1899 Hoffenheim
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
SC Freiburg

TSG 1899 Hoffenheim vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 1-4 SC Freiburg tại DFB Pokal, 19 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 1, hòa 3, SC Freiburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 16
Sân vận động
PreZero Arena, Sinsheim
Trọng tài
R. Schröder
Phong độ
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
WWWWW SC Freiburg
  1. 10' 0-1 V. Grifo · L. Höler
  2. 27' Kevin Schade
  3. 32' Chris Richards
  4. 36' 0-2 V. Grifo11m
  5. HT0-2
  6. 46' A. Kramarić A. Stiller
  7. 46' M. Dabbur K. Akpoguma
  8. 52' N. Schlotterbeckphản lưới 1-2
  9. 55' 1-3 K. Schade · E. Demirović
  10. 57' Kevin Schade
  11. 58' M. Gulde K. Schade
  12. 68' 1-4 E. Demirović · L. Höler
  13. 69' J. Bruun Larsen G. Rutter
  14. 71' Jeong Woo-Yeong V. Grifo
  15. 72' R. Sallai E. Demirović
  16. 75' S. Rudy C. Baumgartner
  17. 75' B. Hübner K. Vogt
  18. 79' Dennis Geiger
  19. 84' N. Petersen L. Höler
  20. 84' Y. Keitel M. Eggestein
  21. FT1-4

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Hoeneb
  1. 1O. Baumann 5.9
  2. 22K. Vogt ▼ 75' 6.2
  3. 25K. Akpoguma ▼ 46' 6.3
  4. 38S. Posch 6.2
  5. 17D. Raum 7.6
  6. 28C. Richards 6.3
  7. 8D. Geiger 6.9
  8. 14C. Baumgartner ▼ 75' 6.5
  9. 13A. Stiller ▼ 46' 6.5
  10. 9I. Bebou 5.9
  11. 33G. Rutter ▼ 69' 6.2

Dự bị 9

  1. 27A. Kramarić ▲ 46' 7.5
  2. 10M. Dabbur ▲ 46' 6.2
  3. 7J. Bruun Larsen ▲ 69' 6.5
  4. 16S. Rudy ▲ 75' 6.6
  5. 21B. Hübner ▲ 75' 6.9
  6. 37L. Philipp
  7. 23S. Adamyan
  8. 6H. Nordtveit
  9. 39T. Bischof
SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 6.3
  2. 17L. Kübler 6.9
  3. 30C. Günter 7.2
  4. 3P. Lienhart 7.3
  5. 4N. Schlotterbeck 7.2
  6. 27N. Höfler 7.9
  7. 32V. Grifo ⚽2 ▼ 71' 8.6
  8. 8M. Eggestein ▼ 84' 6.7
  9. 9L. Höler ⇢2 ▼ 84' 7.7
  10. 11E. Demirović ▼ 72' 7.7
  11. 20K. Schade ▼ 58' 7.5

Dự bị 9

  1. 5M. Gulde ▲ 58' 6.9
  2. 29Jeong Woo-Yeong ▲ 71' 6.5
  3. 22R. Sallai ▲ 72' 6.6
  4. 18N. Petersen ▲ 84' 6.3
  5. 14Y. Keitel ▲ 84' 6.7
  6. 19J. Haberer
  7. 33N. Weißhaupt
  8. 2H. Siquet
  9. 1B. Uphoff

Thống kê

0210
210
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm12
2Trúng đích6
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
10Phạt góc2
1Việt vị4
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
506Chuyền bóng330
412Chuyền chính xác237
81%Chính xác chuyền72%

So sánh

39Trận đấu46
70Ghi được80
69Thủng lưới57
1.79Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu