SC Freiburg vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-2 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 3, TSG 1899 Hoffenheim thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
- -5' Luca Philipp
- 8' Pavel Kadeřábek
- 31' Ozan Kabak
- 37' L. Höler · V. Grifo 1-0
- 39' Lucas Höler
- 43' Manuel Gulde
- HT1-0
- 55' V. Grifo 2-0
- 56' Vincenzo Grifo
- 57' 2-1 W. Weghorst · M. Beier
- 60' ▲ R. Skov ▼ P. Kadeřábek
- 60' ▲ U. Tohumcu ▼ F. Becker
- 60' ▲ I. Bebou ▼ M. Bülter
- 75' ▲ L. Kübler ▼ V. Grifo
- 77' 2-2 M. Beier · F. Grillitsch
- 82' Manuel Gulde
- 82' Manuel Gulde
- 84' ▲ N. Weißhaupt ▼ L. Höler
- 84' ▲ N. Höfler ▼ M. Röhl
- 85' R. Sallai 3-2
- 88' ▲ Y. Keitel ▼ R. Sallai
- 90'+1 ▲ T. Bischof ▼ S. Nsoki
- FT3-2
Đội hình
- 1N. Atubolu 6.6
- 25K. Sildillia 7.3
- 28M. Ginter 6.9
- 5M. Gulde 6.2
- 33J. Makengo 6.9
- 8M. Eggestein 6.9
- 22R. Sallai ⚽ ▼ 88' 8.2
- 34M. Röhl ▼ 84' 6.6
- 32V. Grifo ⚽ ⇢ ▼ 75' 9.0
- 38M. Gregoritsch 7.3
- 9L. Höler ⚽ ▼ 84' 7.2
Dự bị 7
- 17L. Kübler ▲ 75' 6.2
- 7N. Weißhaupt ▲ 84' 6.9
- 27N. Höfler ▲ 84' 6.3
- 14Y. Keitel ▲ 88' 6.7
- 26M. Philipp
- 20J. Adamu
- 21F. Müller
- 1O. Baumann 7.7
- 5O. Kabak 6.9
- 11F. Grillitsch ⇢ 6.9
- 34S. Nsoki ▼ 90' 6.2
- 16A. Stach 7.3
- 3P. Kadeřábek ▼ 60' 6.3
- 20F. Becker ▼ 60' 6.2
- 27A. Kramarić 6.9
- 21M. Bülter ▼ 60' 6.5
- 14M. Beier ⚽ ⇢ 8.3
- 10W. Weghorst ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 29R. Skov ▲ 60' 6.2
- 40U. Tohumcu ▲ 60' 6.7
- 9I. Bebou ▲ 60' 6.9
- 39T. Bischof ▲ 90'
- 37L. Philipp
- 23J. Brooks
- 25K. Akpoguma
- 31B. Conté
- 41A. Szalai
Thống kê
13⚑2
⚑230
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm16
9Trúng đích4
7Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
2Phạt góc2
1Việt vị1
18Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
363Chuyền bóng480
276Chuyền chính xác389
76%Chính xác chuyền81%
2.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
53Trận đấu48
91Ghi được95
85Thủng lưới91
1.72Bàn thắng mỗi trận1.98
17Giữ sạch lưới2
35Trên 2.5 bàn40
44Hiệp hai43