TSG 1899 Hoffenheim vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 3-4 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 1, hòa 3, SC Freiburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Trọng tài
- M. Fritz
- Phong độ
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- WWWWW SC Freiburg
- 23' 0-1 R. Sallai · L. Höler
- 32' A. Kramarić · D. Raum 1-1
- 45' Diadié Samassékou
- HT1-1
- 46' ▲ N. Petersen ▼ M. Gulde
- 49' A. Stiller · A. Kramarić 2-1
- 50' 2-2 C. Günter · V. Grifo
- 65' ▲ S. Rudy ▼ C. Baumgartner
- 65' ▲ G. Rutter ▼ M. Dabbur
- 70' 2-3 L. Höler · C. Günter
- 71' ▲ R. Skov ▼ D. Samassékou
- 71' ▲ E. Demirović ▼ L. Höler
- 71' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ R. Sallai
- 73' 2-4 Jeong Woo-Yeong · N. Schlotterbeck
- 84' S. Rudy · D. Raum 3-4
- 88' ▲ J. Schmid ▼ V. Grifo
- 89' ▲ K. Nuhu ▼ K. Akpoguma
- 89' ▲ J. Bruun Larsen ▼ P. Kadeřábek
- 90'+4 ▲ K. Sildillia ▼ L. Kübler
- FT3-4
Đội hình
- 1O. Baumann 5.9
- 22K. Vogt 6.0
- 3P. Kadeřábek ▼ 89' 6.5
- 25K. Akpoguma ▼ 89' 6.2
- 17D. Raum ⇢2 7.9
- 18D. Samassékou ▼ 71' 6.3
- 14C. Baumgartner ▼ 65' 6.7
- 13A. Stiller ⚽ 8.2
- 27A. Kramarić ⚽ ⇢ 8.2
- 10M. Dabbur ▼ 65' 7.0
- 9I. Bebou 6.2
Dự bị 8
- 16S. Rudy ⚽ ▲ 65' 7.2
- 33G. Rutter ▲ 65' 6.3
- 29R. Skov ▲ 71' 6.6
- 15K. Nuhu ▲ 89'
- 7J. Bruun Larsen ▲ 89'
- 39T. Bischof
- 24J. Che
- 37L. Philipp
- 26M. Flekken 6.7
- 5M. Gulde ▼ 46' 7.0
- 17L. Kübler ▼ 90' 6.5
- 30C. Günter ⚽ ⇢ 8.0
- 3P. Lienhart 6.9
- 4N. Schlotterbeck ⇢ 8.0
- 27N. Höfler 6.9
- 32V. Grifo ⇢ ▼ 88' 7.3
- 8M. Eggestein 6.2
- 22R. Sallai ⚽ ▼ 71' 7.3
- 9L. Höler ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.2
Dự bị 9
- 18N. Petersen ▲ 46' 6.3
- 11E. Demirović ▲ 71' 6.6
- 29Jeong Woo-Yeong ⚽ ▲ 71' 7.7
- 7J. Schmid ▲ 88'
- 25K. Sildillia ▲ 90'
- 1B. Uphoff
- 61R. Wagner
- 31K. Schlotterbeck
- 19J. Haberer
Thống kê
01⚑4
⚑500
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm11
7Trúng đích5
6Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
4Phạt góc5
3Việt vị2
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
487Chuyền bóng361
380Chuyền chính xác256
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
39Trận đấu46
70Ghi được80
69Thủng lưới57
1.79Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai33