SC Freiburg
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
TSG 1899 Hoffenheim

SC Freiburg vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 3, TSG 1899 Hoffenheim thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Trọng tài
H. Osmers
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
  1. 5' M. Eggestein 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' 1-1 A. Stiller · M. Dabbur
  4. 52' Ozan Kabak
  5. 65' K. Sildillia L. Kübler
  6. 65' N. Weißhaupt V. Grifo
  7. 67' Nicolas Höfler
  8. 73' Dennis Geiger
  9. 75' M. Damar F. Becker
  10. 75' Angeliño R. Skov
  11. 78' F. Asllani I. Bebou
  12. 80' N. Petersen M. Gregoritsch
  13. 80' Jeong Woo-Yeong L. Höler
  14. 84' Ozan Kabak
  15. 84' John Brooks
  16. 84' Ozan Kabak
  17. 86' E. Bičakčić A. Stiller
  18. 87' U. Tohumcu M. Dabbur
  19. 89' R. Dōan · N. Weißhaupt 2-1
  20. 90'+2 Nils Petersen
  21. 90' Kevin Akpoguma
  22. 90'+3 Y. Keitel R. Dōan
  23. FT2-1

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 6.3
  2. 17L. Kübler ▼ 65' 6.9
  3. 28M. Ginter 7.2
  4. 5M. Gulde 7.3
  5. 30C. Günter 7.0
  6. 42R. Dōan ▼ 90' 6.9
  7. 8M. Eggestein 7.3
  8. 27N. Höfler 7.6
  9. 32V. Grifo ▼ 65' 6.6
  10. 9L. Höler ▼ 80' 6.9
  11. 38M. Gregoritsch ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 25K. Sildillia ▲ 65' 6.9
  2. 33N. Weißhaupt ▲ 65' 7.0
  3. 18N. Petersen ▲ 80' 6.3
  4. 29Jeong Woo-Yeong ▲ 80' 6.3
  5. 14Y. Keitel ▲ 90'
  6. 35K. Schmidt
  7. 34M. Röhl
  8. 22R. Sallai
  9. 1B. Uphoff
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1O. Baumann 6.2
  2. 5O. Kabak 6.5
  3. 23J. Brooks 6.6
  4. 25K. Akpoguma 6.9
  5. 3P. Kadeřábek 6.7
  6. 13A. Stiller ▼ 86' 7.0
  7. 8D. Geiger 6.2
  8. 20F. Becker ▼ 75' 6.6
  9. 29R. Skov ▼ 75' 6.5
  10. 10M. Dabbur ▼ 87' 6.6
  11. 9I. Bebou ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 35M. Damar ▲ 75' 6.3
  2. 11Angeliño ▲ 75' 7.0
  3. 44F. Asllani ▲ 78' 6.2
  4. 4E. Bičakčić ▲ 86' 6.2
  5. 40U. Tohumcu ▲ 87' 6.2
  6. 37L. Philipp
  7. 39T. Bischof
  8. 27A. Kramarić
  9. 17T. Delaney

Thống kê

022
251
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm12
3Trúng đích1
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
2Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi25
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
486Chuyền bóng322
380Chuyền chính xác221
78%Chính xác chuyền69%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

57Trận đấu42
92Ghi được71
69Thủng lưới66
1.61Bàn thắng mỗi trận1.69
22Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu