SC Freiburg vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-2 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 3, TSG 1899 Hoffenheim thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
- 28' L. Höler · J. Manzambi 1-0
- 36' R. Doan · V. Grifo 2-0
- 39' Stanley N'Soki
- 45'+2 2-1 M. Bülter
- 45'+5 2-2 A. Kramarić
- HT2-2
- 46' ▲ D. Geiger ▼ S. Nsoki
- 57' L. Höler · V. Grifo 3-2
- 59' Patrick Osterhage
- 61' ▲ G. Orban ▼ B. Touré
- 61' ▲ P. Kadeřábek ▼ V. Gendrey
- 68' ▲ A. Hložek ▼ H. Tabaković
- 69' ▲ J. Beste ▼ V. Grifo
- 69' ▲ M. Röhl ▼ J. Manzambi
- 72' Lucas Höler
- 74' Ritsu Doan
- 76' Tom Bischof
- 81' ▲ F. Becker ▼ T. Bischof
- 82' ▲ M. Rosenfelder ▼ L. Kübler
- 87' ▲ K. Sildillia ▼ R. Doan
- 88' ▲ N. Höfler ▼ P. Osterhage
- FT3-2
Đội hình
- 21F. Müller 6.9
- 17L. Kübler ▼ 82' 7.0
- 28M. Ginter 6.3
- 3P. Lienhart 6.9
- 33J. Makengo 6.2
- 42R. Doan ⚽ ▼ 87' 7.3
- 8M. Eggestein 6.9
- 6P. Osterhage ▼ 88' 6.7
- 32V. Grifo ⇢2 ▼ 69' 7.6
- 44J. Manzambi ⇢ ▼ 69' 7.2
- 9L. Höler ⚽2 9.2
Dự bị 9
- 19J. Beste ▲ 69' 6.3
- 34M. Röhl ▲ 69' 6.7
- 37M. Rosenfelder ▲ 82' 6.7
- 25K. Sildillia ▲ 87' 6.3
- 27N. Höfler ▲ 88'
- 23F. Muslija
- 38M. Gregoritsch
- 30C. Günter
- 24J. Huth
- 1O. Baumann 6.3
- 35Arthur Chaves 5.9
- 25K. Akpoguma 6.6
- 34S. Nsoki ▼ 46' 6.2
- 15V. Gendrey ▼ 61' 6.3
- 7T. Bischof ▼ 81' 6.7
- 16A. Stach 7.0
- 21M. Bülter ⚽ 8.2
- 29B. Touré ▼ 61' 6.7
- 27A. Kramarić ⚽ 7.7
- 26H. Tabaković ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 8D. Geiger ▲ 46' 7.3
- 14G. Orban ▲ 61' 6.6
- 3P. Kadeřábek ▲ 61' 6.9
- 23A. Hložek ▲ 68' 7.2
- 20F. Becker ▲ 81' 6.6
- 2R. Hranáč
- 17U. Tohumcu
- 19D. Jurásek
- 37L. Philipp
Thống kê
03⚑2
⚑620
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm19
6Trúng đích6
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
2Phạt góc6
1Việt vị0
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
-0.99Bàn thắng ngăn chặn-0.99
332Chuyền bóng500
257Chuyền chính xác420
77%Chính xác chuyền84%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
42Trận đấu51
69Ghi được73
63Thủng lưới96
1.64Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai43