SC Freiburg vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 5-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 5, hòa 5, Borussia Mönchengladbach thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
- Trọng tài
- Richard Hempel
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 13' Tim Kleindienst
- 14' Kevin Diks
- 23' Yannick Engelhardt · Derry Lionel Scherhant 1-0
- 29' Igor Matanovic · Matthias Ginter 2-0
- 45' ▲ Shuto Machino ▼ Hugo Bolin
- HT2-0
- 52' Tim Kleindienst
- 67' ▲ Wael Mohya ▼ Robin Hack
- 67' ▲ Isac Lidberg ▼ Franck Honorat
- 67' ▲ Vincenzo Grifo ▼ Derry Lionel Scherhant
- 77' Igor Matanovic · Jordy Makengo 3-0
- 78' ▲ Lucas Höler ▼ Igor Matanovic
- 78' ▲ Keisuke Goto ▼ Yuito Suzuki
- 79' Yannick Engelhardt · Matthias Ginter 4-0
- 82' ▲ Cyriaque Irié ▼ Jan-Niklas Beste
- 82' ▲ Lukas Kübler ▼ Philipp Treu
- 83' ▲ mathieu nguefack ▼ Kevin Stöger
- 86' Maximilian Eggestein 5-0
- 90'+2 Cyriaque Irié
- 90'+2 Joe Scally
- FT5-0
Đội hình
- 1M. Backhaus 6.8
- 29P. Treu ▼ 82' 6.8
- 28M. Ginter ⇢2 8.5
- 3P. Lienhart 7.1
- 33J. Makengo ⇢ 7.4
- 8M. Eggestein ⚽ 8.2
- 16Y. Engelhardt ⚽2 9.9
- 19J. Beste ▼ 82' 6.5
- 14Y. Suzuki ▼ 78' 6.6
- 7D. Scherhant ⇢ ▼ 67' 7.1
- 31I. Matanović ⚽2 ▼ 78' 9.2
Dự bị 9
- 42K. Goto ▲ 78' 6.9
- 32V. Grifo ▲ 67' 7.2
- 30C. Günter
- 9L. Höler ▲ 78' 6.5
- 22Cyriaque Kalou Irié ▲ 82' 6.4
- 17L. Kübler ▲ 82' 6.2
- 21F. Müller
- 37M. Rosenfelder
- 27Berkay Yilmaz
- 1M. Nicolas 6.3
- 29J. Scally 5.6
- 6K. Itakura 6.0
- 4K. Diks 5.4
- 20D. Herold 5.6
- 9F. Honorat ▼ 67' 6.1
- 16P. Sander 5.7
- 7K. Stöger ▼ 83' 6.0
- 25R. Hack ▼ 67' 5.8
- 38H. Bolin ▼ 45' 6.3
- 11T. Kleindienst 5.4
Dự bị 9
- 18S. Machino ▲ 45' 5.9
- 36W. Mohya ▲ 67' 5.8
- 10F. Neuhaus
- 34M. Nguefack ▲ 83' 5.5
- 26L. Ullrich
- 3I. Lidberg ▲ 67' 6.3
- 5J. Leszczyński
- 2F. Chiarodia
- 33D. Batz
Thống kê
01⚑6
⚑231
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm5
9Trúng đích0
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
539Chuyền bóng336
485Chuyền chính xác269
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 10 - 1 | +9 | 9 | |
| 2 | 3 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 9 - 3 | +6 | 7 | |
| 4 | 3 | 7 - 2 | +5 | 7 | |
| 5 | 3 | 9 - 3 | +6 | 6 | |
| 6 | 3 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 8 - 5 | +3 | 4 | |
| 8 | 3 | 6 - 3 | +3 | 4 | |
| 9 | 3 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 10 | 3 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 11 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 13 | 3 | 6 - 7 | -1 | 3 | |
| 14 | 3 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 - 4 | -4 | 1 | |
| 16 | 3 | 4 - 10 | -6 | 1 | |
| 17 | 3 | 3 - 12 | -9 | 0 | |
| 18 | 3 | 0 - 12 | -12 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
30Ghi được29
5Thủng lưới15
3.33Bàn thắng mỗi trận3.22
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai18