Borussia Mönchengladbach
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Freiburg

Borussia Mönchengladbach vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 0, hòa 5, SC Freiburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 6
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWWWW SC Freiburg
  1. HT0-0
  2. 46' J. Manzambi L. Holer
  3. 54' Patrick Osterhage
  4. 59' Nico Elvedi
  5. 63' D. Scherhant V. Grifo
  6. 64' Philipp Sander
  7. 69' O. Fraulo R. Reitz
  8. 69' J. Urbich H. Tabakovic
  9. 79' E. Dinkci J. Beste
  10. 79' I. Matanovic J. Adamu
  11. 81' G. Ranos F. Neuhaus
  12. 81' S. Machino P. Sander
  13. 82' Joseph Scally
  14. 85' L. Ullrich L. Netz
  15. FT0-0

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Eugen Polanski
  1. 33M. Nicolas 6.9
  2. 29J. Scally 6.9
  3. 30N. Elvedi 7.3
  4. 4K. Diks 7.3
  5. 20L. Netz ▼ 85' 7.2
  6. 27R. Reitz ▼ 69' 6.9
  7. 16P. Sander ▼ 81' 7.5
  8. 6Y. Engelhardt 7.3
  9. 17J. Castrop 6.9
  10. 15H. Tabakovic ▼ 69' 6.2
  11. 10F. Neuhaus ▼ 81' 6.9

Dự bị 9

  1. 1J. Omlin
  2. 26L. Ullrich ▲ 85' 6.9
  3. 5M. Friedrich
  4. 34C. Herrmann
  5. 22O. Fraulo ▲ 69' 6.7
  6. 7K. Stoger
  7. 40J. Urbich ▲ 69' 6.3
  8. 28G. Ranos ▲ 81' 6.2
  9. 18S. Machino ▲ 81' 6.3
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1N. Atubolu 7.5
  2. 29P. Treu 6.9
  3. 28M. Ginter 7.0
  4. 3P. Lienhart 7.5
  5. 30C. Gunter 7.3
  6. 8M. Eggestein 7.3
  7. 6P. Osterhage 6.7
  8. 19J. Beste ▼ 79' 6.6
  9. 9L. Holer ▼ 46' 6.5
  10. 32V. Grifo ▼ 63' 6.5
  11. 20J. Adamu ▼ 79' 6.7

Dự bị 9

  1. 21F. Muller
  2. 5A. Jung
  3. 33J. Makengo
  4. 37M. Rosenfelder
  5. 27N. Hofler
  6. 44J. Manzambi ▲ 46' 6.9
  7. 7D. Scherhant ▲ 63' 7.0
  8. 18E. Dinkci ▲ 79' 6.3
  9. 31I. Matanovic ▲ 79' 6.5

Thống kê

034
110
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm12
5Trúng đích1
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
4Phạt góc1
0Việt vị3
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
1Cứu thua5
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
464Chuyền bóng412
402Chuyền chính xác346
87%Chính xác chuyền84%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu58
76Ghi được94
69Thủng lưới79
1.58Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn36
41Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu