Borussia Mönchengladbach vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-2 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 0, hòa 5, SC Freiburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
- Sân vận động
- BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- WWWWW SC Freiburg
- 14' C. Günterphản lưới 1-0
- 16' 1-1 P. Osterhage · L. Kübler
- HT1-1
- 60' ▲ K. Sildillia ▼ L. Kübler
- 60' ▲ J. Beste ▼ V. Grifo
- 63' ▲ K. Stöger ▼ A. Pléa
- 64' ▲ L. Ullrich ▼ L. Netz
- 66' ▲ F. Chiarodia ▼ N. Elvedi
- 76' ▲ M. Friedrich ▼ F. Honorat
- 76' ▲ T. Čvančara ▼ F. Neuhaus
- 76' ▲ J. Manzambi ▼ L. Höler
- 76' ▲ J. Makengo ▼ C. Günter
- 79' Junior Adamu
- 83' ▲ M. Gregoritsch ▼ J. Adamu
- 90' 1-2 J. Manzambi · R. Doan
- FT1-2
Đội hình
- 42T. Pereira Cardoso 6.9
- 29J. Scally 6.3
- 3K. Itakura 7.3
- 30N. Elvedi ▼ 66' 7.0
- 20L. Netz ▼ 64' 6.7
- 8J. Weigl 6.7
- 10F. Neuhaus ▼ 76' 7.3
- 9F. Honorat ▼ 76' 6.9
- 14A. Pléa ▼ 63' 6.2
- 25R. Hack 7.2
- 11T. Kleindienst 6.6
Dự bị 9
- 7K. Stöger ▲ 63' 6.5
- 26L. Ullrich ▲ 64' 6.5
- 2F. Chiarodia ▲ 66' 6.7
- 5M. Friedrich ▲ 76' 6.3
- 31T. Čvančara ▲ 76' 6.9
- 23N. Pesch
- 22S. Lainer
- 21T. Sippel
- 13S. Fukuda
- 21F. Müller 6.9
- 17L. Kübler ⇢ ▼ 60' 7.6
- 37M. Rosenfelder 6.9
- 3P. Lienhart 7.2
- 30C. Günter ▼ 76' 6.7
- 8M. Eggestein 7.0
- 6P. Osterhage ⚽ 7.6
- 42R. Doan ⇢ 7.2
- 9L. Höler ▼ 76' 6.9
- 32V. Grifo ▼ 60' 7.0
- 20J. Adamu ▼ 83' 6.6
Dự bị 9
- 25K. Sildillia ▲ 60' 6.6
- 19J. Beste ▲ 60' 7.5
- 44J. Manzambi ⚽ ▲ 76' 7.3
- 33J. Makengo ▲ 76' 6.7
- 38M. Gregoritsch ▲ 83' 6.3
- 27N. Höfler
- 26M. Philipp
- 24J. Huth
- 23F. Muslija
Thống kê
00⚑4
⚑610
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm19
1Trúng đích7
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn7
4Phạt góc6
1Việt vị1
4Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
5Cứu thua1
-0.93Bàn thắng ngăn chặn-0.93
377Chuyền bóng529
292Chuyền chính xác457
77%Chính xác chuyền86%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu42
84Ghi được69
65Thủng lưới63
1.91Bàn thắng mỗi trận1.64
11Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai35