SC Freiburg
3 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Borussia Mönchengladbach

SC Freiburg vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-3 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 5, hòa 5, Borussia Mönchengladbach thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 7' L. Höler · M. Röhl 1-0
  2. 25' 1-1 J. Siebatcheu · L. Netz
  3. 29' 1-2 A. Pléa · J. Weigl
  4. 37' Philipp Lienhart
  5. 37' Jordan Siebatcheu
  6. 39' 1-3 J. Weigl11m
  7. 43' R. Hack J. Siebatcheu
  8. HT1-3
  9. 46' J. Makengo L. Kübler
  10. 50' Matthias Ginter
  11. 59' N. Weißhaupt R. Doan
  12. 59' M. Gregoritsch M. Röhl
  13. 70' N. Weißhaupt · L. Höler 2-3
  14. 71' M. Friedrich N. Ngoumou
  15. 71' T. Čvančara A. Pléa
  16. 79' Luca Netz
  17. 80' F. Chiarodia L. Netz
  18. 81' C. Kramer F. Honorat
  19. 90'+1 Julian Weigl
  20. 90'+6 V. Grifo11m 3-3
  21. FT3-3

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu 6.5
  2. 25K. Sildillia 6.2
  3. 28M. Ginter 7.0
  4. 3P. Lienhart 7.0
  5. 17L. Kübler ▼ 46' 6.2
  6. 42R. Doan ▼ 59' 6.2
  7. 8M. Eggestein 6.9
  8. 27N. Höfler 7.0
  9. 32V. Grifo 7.6
  10. 9L. Höler 8.5
  11. 34M. Röhl ▼ 59' 6.9

Dự bị 8

  1. 33J. Makengo ▲ 46' 6.9
  2. 7N. Weißhaupt ▲ 59' 7.3
  3. 38M. Gregoritsch ▲ 59' 6.2
  4. 14Y. Keitel
  5. 20J. Adamu
  6. 21F. Müller
  7. 5M. Gulde
  8. 4K. Schmidt
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: G. Seoane
  1. 33M. Nicolas 7.6
  2. 29J. Scally 6.3
  3. 30N. Elvedi 6.9
  4. 39M. Wöber 6.7
  5. 20L. Netz ▼ 80' 7.3
  6. 9F. Honorat ▼ 81' 6.3
  7. 27R. Reitz 6.6
  8. 8J. Weigl 7.9
  9. 19N. Ngoumou ▼ 71' 6.9
  10. 14A. Pléa ▼ 71' 7.3
  11. 13J. Siebatcheu ▼ 43' 8.0

Dự bị 9

  1. 25R. Hack ▲ 43' 6.5
  2. 5M. Friedrich ▲ 71' 6.3
  3. 31T. Čvančara ▲ 71' 6.2
  4. 2F. Chiarodia ▲ 80' 6.9
  5. 23C. Kramer ▲ 81' 6.5
  6. 41J. Olschowsky
  7. 28G. Ranos
  8. 7P. Herrmann
  9. 10F. Neuhaus

Thống kê

028
220
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm10
9Trúng đích5
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị4
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
585Chuyền bóng423
504Chuyền chính xác339
86%Chính xác chuyền80%
3.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu50
91Ghi được97
85Thủng lưới79
1.72Bàn thắng mỗi trận1.94
17Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn37
44Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu