SC Freiburg vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 5, hòa 5, Borussia Mönchengladbach thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 12
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 41' L. Höler 1-0
- HT1-0
- 49' R. Doan · L. Höler 2-0
- 53' Robin Hack
- 61' 2-1 T. Kleindienst · L. Ullrich
- 62' ▲ N. Ngoumou ▼ R. Hack
- 62' ▲ S. Lainer ▼ L. Ullrich
- 62' L. Höler · V. Grifo 3-1
- 70' Nicolas Höfler
- 71' ▲ M. Röhl ▼ M. Gregoritsch
- 71' ▲ F. Muslija ▼ V. Grifo
- 78' ▲ K. Stöger ▼ R. Reitz
- 78' ▲ T. Čvančara ▼ F. Honorat
- 78' ▲ P. Sander ▼ J. Weigl
- 82' ▲ M. Rosenfelder ▼ L. Kübler
- 89' ▲ M. Philipp ▼ L. Höler
- 89' ▲ K. Sildillia ▼ R. Doan
- FT3-1
Đội hình
- 1N. Atubolu 7.0
- 17L. Kübler ▼ 82' 6.6
- 28M. Ginter 7.7
- 3P. Lienhart 7.5
- 30C. Günter 6.7
- 8M. Eggestein 7.2
- 27N. Höfler 6.6
- 42R. Doan ⚽ ▼ 89' 8.5
- 9L. Höler ⚽2 ⇢ ▼ 89' 10.0
- 32V. Grifo ⇢ ▼ 71' 6.6
- 38M. Gregoritsch ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 34M. Röhl ▲ 71' 6.9
- 23F. Muslija ▲ 71' 6.9
- 37M. Rosenfelder ▲ 82' 6.9
- 26M. Philipp ▲ 89'
- 25K. Sildillia ▲ 89'
- 43B. Ogbus
- 21F. Müller
- 33J. Makengo
- 7N. Weißhaupt
- 33M. Nicolas 7.2
- 29J. Scally 6.6
- 5M. Friedrich 6.3
- 3K. Itakura 6.5
- 26L. Ullrich ⇢ ▼ 62' 6.7
- 27R. Reitz ▼ 78' 7.0
- 8J. Weigl ▼ 78' 7.0
- 9F. Honorat ▼ 78' 6.7
- 14A. Pléa 7.2
- 25R. Hack ▼ 62' 6.6
- 11T. Kleindienst ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 19N. Ngoumou ▲ 62' 6.6
- 22S. Lainer ▲ 62' 6.5
- 7K. Stöger ▲ 78' 7.0
- 31T. Čvančara ▲ 78' 6.2
- 16P. Sander ▲ 78' 7.2
- 1J. Omlin
- 30N. Elvedi
- 13S. Fukuda
- 2F. Chiarodia
Thống kê
01⚑4
⚑610
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm15
7Trúng đích4
3Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn6
4Phạt góc6
1Việt vị0
5Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
-0.39Bàn thắng ngăn chặn-0.39
445Chuyền bóng474
366Chuyền chính xác399
82%Chính xác chuyền84%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
42Trận đấu44
69Ghi được84
63Thủng lưới65
1.64Bàn thắng mỗi trận1.91
13Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai42