SC Freiburg
3 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Borussia Mönchengladbach

SC Freiburg vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-3 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 5, hòa 5, Borussia Mönchengladbach thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Trọng tài
B. Brand
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 1' Jonas Hofmann
  2. 3' 0-1 R. Bensebaïni11m
  3. 13' 0-2 B. Embolo · J. Hofmann
  4. HT0-2
  5. 46' N. Weißhaupt Jeong Woo-Yeong
  6. 46' L. Höler E. Demirović
  7. 47' Nicolas Höfler
  8. 49' V. Grifo11m 1-2
  9. 55' J. Schmid N. Weißhaupt
  10. 59' Alassane Pléa
  11. 61' C. Günter · M. Eggestein 2-2
  12. 65' Kouadio Koné
  13. 69' C. Noß F. Neuhaus
  14. 69' J. Scally S. Lainer
  15. 73' Maximilian Eggestein
  16. 73' L. Stindl A. Pléa
  17. 78' Lars Stindl
  18. 80' P. Lienhart · C. Günter 3-2
  19. 85' K. Schlotterbeck L. Kübler
  20. 85' P. Herrmann L. Beyer
  21. 88' Ramy Bensebaini
  22. 89' J. Haberer R. Sallai
  23. 90'+3 3-3 L. Stindl · P. Herrmann
  24. FT3-3

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 5.9
  2. 17L. Kübler ▼ 85' 6.7
  3. 30C. Günter 8.3
  4. 3P. Lienhart 7.7
  5. 4N. Schlotterbeck 6.9
  6. 27N. Höfler 6.9
  7. 32V. Grifo 7.7
  8. 8M. Eggestein 6.9
  9. 22R. Sallai ▼ 89' 6.6
  10. 29Jeong Woo-Yeong ▼ 46' 6.3
  11. 11E. Demirović ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 33N. Weißhaupt ▲ 46' 6.7
  2. 9L. Höler ▲ 46' 6.6
  3. 7J. Schmid ▲ 55' 6.3
  4. 31K. Schlotterbeck ▲ 85' 6.2
  5. 19J. Haberer ▲ 89'
  6. 2H. Siquet
  7. 25K. Sildillia
  8. 1B. Uphoff
  9. 48V. Vermeij
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Hütter
  1. 1Y. Sommer 6.3
  2. 18S. Lainer ▼ 69' 6.2
  3. 30N. Elvedi 6.5
  4. 25R. Bensebaïni 6.9
  5. 15L. Beyer ▼ 85' 6.2
  6. 20L. Netz 5.7
  7. 23J. Hofmann 7.2
  8. 32F. Neuhaus ▼ 69' 6.9
  9. 17K. Koné 6.7
  10. 14A. Pléa ▼ 73' 6.5
  11. 36B. Embolo 7.2

Dự bị 9

  1. 34C. Noß ▲ 69' 6.7
  2. 29J. Scally ▲ 69' 6.2
  3. 13L. Stindl ▲ 73' 7.2
  4. 7P. Herrmann ▲ 85' 7.0
  5. 5M. Friedrich
  6. 24T. Jantschke
  7. 37K. Bennetts
  8. 6C. Kramer
  9. 21T. Sippel

Thống kê

018
040
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm7
6Trúng đích4
9Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
8Phạt góc0
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Cứu thua3
505Chuyền bóng324
427Chuyền chính xác246
85%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

46Trận đấu43
80Ghi được70
57Thủng lưới73
1.74Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu