Borussia Mönchengladbach
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Freiburg

Borussia Mönchengladbach vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-3 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 0, hòa 5, SC Freiburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
Sân vận động
BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
WWWWW SC Freiburg
  1. 7' 0-1 M. Gregoritsch
  2. 32' Ko Itakura
  3. HT0-1
  4. 47' 0-2 M. Röhl
  5. 57' 0-3 R. Doan · M. Eggestein
  6. 62' T. Čvančara J. Siebatcheu
  7. 62' N. Ngoumou R. Hack
  8. 62' A. Pléa F. Neuhaus
  9. 70' M. Wöber N. Elvedi
  10. 75' S. Lainer J. Scally
  11. 75' V. Grifo M. Gregoritsch
  12. 75' A. Szalai Y. Keitel
  13. 90'+2 F. Muslija N. Höfler
  14. 90'+2 J. Makengo C. Günter
  15. 90'+1 J. Adamu L. Höler
  16. FT0-3

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Seoane
  1. 1J. Omlin 7.0
  2. 29J. Scally ▼ 75' 6.2
  3. 3K. Itakura 6.7
  4. 30N. Elvedi ▼ 70' 6.7
  5. 20L. Netz 6.6
  6. 27R. Reitz 6.9
  7. 8J. Weigl 6.9
  8. 9F. Honorat 8.2
  9. 10F. Neuhaus ▼ 62' 6.9
  10. 25R. Hack ▼ 62' 5.9
  11. 13J. Siebatcheu ▼ 62' 6.6

Dự bị 9

  1. 31T. Čvančara ▲ 62' 7.2
  2. 19N. Ngoumou ▲ 62' 6.7
  3. 14A. Pléa ▲ 62' 6.9
  4. 39M. Wöber ▲ 70' 6.7
  5. 18S. Lainer ▲ 75' 6.7
  6. 5M. Friedrich
  7. 33M. Nicolas
  8. 23C. Kramer
  9. 7P. Herrmann
SC Freiburg Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu 7.7
  2. 17L. Kübler 7.3
  3. 14Y. Keitel ▼ 75' 6.9
  4. 5M. Gulde 7.3
  5. 42R. Doan 7.3
  6. 8M. Eggestein 8.3
  7. 27N. Höfler ▼ 90' 6.9
  8. 30C. Günter ▼ 90' 6.7
  9. 38M. Gregoritsch ▼ 75' 8.5
  10. 34M. Röhl 7.7
  11. 9L. Höler ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 32V. Grifo ▲ 75' 6.3
  2. 6A. Szalai ▲ 75' 6.9
  3. 23F. Muslija ▲ 90'
  4. 33J. Makengo ▲ 90'
  5. 20J. Adamu ▲ 90'
  6. 25K. Sildillia
  7. 26M. Philipp
  8. 44M. Breunig
  9. 21F. Müller

Thống kê

0114
100
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm14
4Trúng đích8
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
14Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
5Cứu thua3
513Chuyền bóng460
424Chuyền chính xác371
83%Chính xác chuyền81%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

50Trận đấu53
97Ghi được91
79Thủng lưới85
1.94Bàn thắng mỗi trận1.72
10Giữ sạch lưới17
37Trên 2.5 bàn35
39Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu