SC Freiburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Borussia Mönchengladbach

SC Freiburg vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 0-0 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 5, hòa 5, Borussia Mönchengladbach thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 6
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Trọng tài
T. Stieler
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 34' N. Ngoumou F. Neuhaus
  2. HT0-0
  3. 54' Christian Günter
  4. 62' Ramy Bensebaini
  5. 68' Y. Keitel M. Eggestein
  6. 69' Jeong Woo-Yeong D. Kyereh
  7. 81' K. Schade R. Dōan
  8. 82' N. Weißhaupt V. Grifo
  9. 82' Y. Borges Sanches N. Ngoumou
  10. 82' H. Wolf L. Stindl
  11. 83' N. Petersen M. Gregoritsch
  12. FT0-0

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 8.2
  2. 25K. Sildillia 7.2
  3. 28M. Ginter 7.2
  4. 3P. Lienhart 6.9
  5. 30C. Günter 7.2
  6. 42R. Dōan ▼ 81' 6.9
  7. 8M. Eggestein ▼ 68' 6.9
  8. 27N. Höfler 6.9
  9. 32V. Grifo ▼ 82' 8.0
  10. 11D. Kyereh ▼ 69' 6.5
  11. 38M. Gregoritsch ▼ 83' 7.3

Dự bị 9

  1. 14Y. Keitel ▲ 68' 6.6
  2. 29Jeong Woo-Yeong ▲ 69' 6.3
  3. 20K. Schade ▲ 81' 6.7
  4. 33N. Weißhaupt ▲ 82' 6.3
  5. 18N. Petersen ▲ 83' 6.3
  6. 5M. Gulde
  7. 31K. Schlotterbeck
  8. 1B. Uphoff
  9. 17L. Kübler
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1Y. Sommer 8.9
  2. 29J. Scally 7.2
  3. 5M. Friedrich 7.5
  4. 6C. Kramer 7.2
  5. 25R. Bensebaïni 7.5
  6. 8J. Weigl 7.3
  7. 17M. Koné 6.5
  8. 23J. Hofmann 8.2
  9. 32F. Neuhaus ▼ 34' 6.9
  10. 13L. Stindl ▼ 82' 6.9
  11. 10M. Thuram 7.0

Dự bị 9

  1. 19N. Ngoumou ▲ 34' 6.5
  2. 38Y. Borges Sanches ▲ 82' 6.6
  3. 11H. Wolf ▲ 82' 6.7
  4. 21T. Sippel
  5. 7P. Herrmann
  6. 27R. Reitz
  7. 22O. Fraulo
  8. 18S. Lainer
  9. 20L. Netz

Thống kê

017
610
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm14
7Trúng đích5
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
7Phạt góc6
3Việt vị3
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
5Cứu thua7
388Chuyền bóng540
298Chuyền chính xác459
77%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

57Trận đấu42
92Ghi được80
69Thủng lưới65
1.61Bàn thắng mỗi trận1.9
22Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu