1. FC Köln
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
TSG 1899 Hoffenheim

1. FC Köln vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 3-2 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 3, hòa 3, TSG 1899 Hoffenheim thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
Phong độ
DWWWL 1. FC Köln
LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
  1. 27' 0-1 A. Daghim · B. Conte
  2. HT0-1
  3. 51' S. El Mala 1-1
  4. 53' R. Hranac Bernardo
  5. 53' M. Moerstedt A. Hlozek
  6. 57' Max Moerstedt11mhỏng 11m
  7. 65' E. Skhiri P. Okon-Engstler
  8. 65' L. Maina S. El Mala
  9. 66' T. Dallinga R. Ache
  10. 67' 1-2 O. Kabak · V. Coufal
  11. 71' N. De Cat P. Wimmer
  12. 72' T. Dallinga · L. Maina 2-2
  13. 82' T. Dallinga 3-2
  14. 83' Ozan Kabak
  15. 87' M. Rots A. Hajdari
  16. 87' A. Kramaric A. Daghim
  17. 90'+4 Max Moerstedt
  18. 90'+3 J. Schmied A. Castro-Montes
  19. 90' M. Bulter T. Krauss
  20. FT3-2

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Rene Wagner
  1. 1M. Schwabe 7.5
  2. 17A. Castro-Montes ▼ 90' 6.3
  3. 22J. Simpson-Pusey 6.2
  4. 24L. Lochoshvili 6.6
  5. 14G. Mensah 6.7
  6. 8I. Johannesson 7.3
  7. 5T. Krauss ▼ 90' 7.3
  8. 23P. Okon-Engstler ▼ 65' 6.3
  9. 29J. Thielmann 7.2
  10. 9R. Ache ▼ 66' 6.9
  11. 10S. El Mala ▼ 65' 7.5

Dự bị 9

  1. 20R. Zieler
  2. 2J. Schmied ▲ 90'
  3. 33R. van den Berg
  4. 6E. Skhiri ▲ 65' 6.3
  5. 39J. Friemel
  6. 37L. Maina ▲ 65' 6.9
  7. 27T. Dallinga ⚽2 ▲ 66' 8.9
  8. 11R. Heskey
  9. 30M. Bulter ▲ 90'
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christian Ilzer
  1. 1O. Baumann 7.9
  2. 34V. Coufal 6.6
  3. 5O. Kabak 7.7
  4. 21A. Hajdari ▼ 87' 6.2
  5. 13Bernardo ▼ 53' 7.3
  6. 8P. Wimmer ▼ 71' 6.9
  7. 18W. Burger 6.7
  8. 7L. Avdullahu 6.9
  9. 14A. Daghim ▼ 87' 7.3
  10. 10A. Hlozek ▼ 53' 7.0
  11. 20B. Conte 6.6

Dự bị 9

  1. 37L. Philipp
  2. 2R. Hranac ▲ 53' 6.7
  3. 15V. Gendrey
  4. 39M. Rots ▲ 87' 6.6
  5. 29N. Abraha
  6. 17N. De Cat ▲ 71' 6.5
  7. 32C. Lenz
  8. 27A. Kramaric ▲ 87' 6.3
  9. 9M. Moerstedt ▲ 53' 6.2

Thống kê

006
720
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm15
6Trúng đích4
7Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
6Phạt góc7
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.16Bàn thắng ngăn chặn-0.16
344Chuyền bóng492
277Chuyền chính xác425
81%Chính xác chuyền86%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Augsburg
2 7 - 1 +6 6
2
SC Freiburg
2 5 - 1 +4 6
3
Borussia Dortmund
2 5 - 2 +3 6
4
SV Elversberg
2 7 - 5 +2 6
5
1. FSV Mainz 05
2 5 - 0 +5 4
6
FC Bayern München
2 5 - 1 +4 4
7
FC Schalke 04
3 3 - 4 -1 4
8
Bayer Leverkusen
2 6 - 3 +3 3
9
RB Leipzig
2 4 - 3 +1 3
10
VfB Stuttgart
2 5 - 6 -1 3
11
SV Werder Bremen
2 4 - 5 -1 3
12
1. FC Köln
2 4 - 6 -2 3
13
SC Paderborn 07
2 0 - 1 -1 1
14
Eintracht Frankfurt
2 4 - 7 -3 1
15
1. FC Union Berlin
3 4 - 10 -6 1
16
TSG 1899 Hoffenheim
2 4 - 6 -2 0
17
Borussia Mönchengladbach
2 3 - 7 -4 0
18
Hamburger SV
2 0 - 7 -7 0
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu8
18Ghi được19
10Thủng lưới12
3Bàn thắng mỗi trận2.38
1Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu