TSG 1899 Hoffenheim
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FC Köln

TSG 1899 Hoffenheim vs 1. FC Köln

Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 1-1 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 4, hòa 3, 1. FC Köln thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
Sân vận động
PreZero Arena, Sinsheim
Phong độ
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
WWWLD 1. FC Köln
  1. 32' Ihlas Bebou
  2. HT0-0
  3. 55' Benno Schmitz
  4. 58' L. Maina F. Kainz
  5. 68' A. Kramarić W. Weghorst
  6. 68' K. Akpoguma P. Kadeřábek
  7. 68' A. Stach U. Tohumcu
  8. 74' S. Tigges F. Alidou
  9. 76' Julian Chabot
  10. 76' Linton Maina
  11. 78' Anton Stach
  12. 79' 0-1 M. Finkgräfe
  13. 81' Florian Grillitsch
  14. 82' D. Jurásek R. Skov
  15. 82' B. Conté I. Bebou
  16. 84' Max Finkgrafe
  17. 90' S. Adamyan J. Thielmann
  18. 90' D. Heintz M. Finkgräfe
  19. 90'+4 A. Kramarić · O. Kabak 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1O. Baumann 6.6
  2. 5O. Kabak 7.2
  3. 11F. Grillitsch 6.9
  4. 34S. Nsoki 6.9
  5. 3P. Kadeřábek ▼ 68' 6.9
  6. 6G. Prömel 6.9
  7. 40U. Tohumcu ▼ 68' 6.9
  8. 29R. Skov ▼ 82' 7.3
  9. 9I. Bebou ▼ 82' 6.9
  10. 10W. Weghorst ▼ 68' 7.3
  11. 14M. Beier 6.7

Dự bị 9

  1. 27A. Kramarić ▲ 68' 7.2
  2. 25K. Akpoguma ▲ 68' 6.3
  3. 16A. Stach ▲ 68' 6.6
  4. 19D. Jurásek ▲ 82' 6.6
  5. 31B. Conté ▲ 82' 6.6
  6. 39T. Bischof
  7. 15K. Adams
  8. 36N. Noll
  9. 20F. Becker
1. FC Köln Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Schultz
  1. 1M. Schwäbe 6.9
  2. 2B. Schmitz 6.7
  3. 15L. Kilian 6.2
  4. 24J. Chabot 7.3
  5. 35M. Finkgräfe ▼ 90' 8.2
  6. 6E. Martel 7.0
  7. 8D. Huseinbašić 6.9
  8. 40F. Alidou ▼ 74' 6.2
  9. 11F. Kainz ▼ 58' 6.6
  10. 7D. Ljubičić 6.6
  11. 29J. Thielmann ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 37L. Maina ▲ 58' 6.3
  2. 21S. Tigges ▲ 74' 6.5
  3. 23S. Adamyan ▲ 90' 6.7
  4. 3D. Heintz ▲ 90' 6.2
  5. 38E. Bakatukanda
  6. 22J. Christensen
  7. 18R. Carstensen
  8. 20P. Pentke
  9. 17L. Paqarada

Thống kê

0310
340
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm6
3Trúng đích1
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
10Phạt góc3
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
0Cứu thua3
535Chuyền bóng395
423Chuyền chính xác285
79%Chính xác chuyền72%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

48Trận đấu49
95Ghi được80
91Thủng lưới73
1.98Bàn thắng mỗi trận1.63
2Giữ sạch lưới10
40Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu