TSG 1899 Hoffenheim vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 1-3 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 4, hòa 3, 1. FC Köln thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Trọng tài
- R. Braun
- Phong độ
- LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
- DWWWL 1. FC Köln
- 16' Linton Maina
- 18' 0-1 F. Kainz11m
- 26' Davie Selke
- 29' John Brooks
- 29' Marvin Schwäbe
- 39' 0-2 D. Selke · F. Kainz
- HT0-2
- 46' ▲ M. Dabbur ▼ F. Becker
- 62' ▲ J. Thielmann ▼ D. Ljubičić
- 62' ▲ S. Tigges ▼ D. Selke
- 67' ▲ R. Skov ▼ K. Akpoguma
- 73' ▲ T. Bischof ▼ C. Baumgartner
- 73' ▲ S. Rudy ▼ D. Geiger
- 80' ▲ K. Dolberg ▼ Angeliño
- 80' ▲ D. Huseinbašić ▼ F. Kainz
- 80' ▲ K. Schindler ▼ L. Maina
- 89' ▲ L. Kilian ▼ B. Schmitz
- 90'+2 0-3 J. Thielmann
- 90'+4 K. Dolberg 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1O. Baumann 6.2
- 22K. Vogt 6.2
- 23J. Brooks 6.3
- 25K. Akpoguma ▼ 67' 6.7
- 3P. Kadeřábek 7.3
- 27A. Kramarić 6.5
- 8D. Geiger ▼ 73' 6.9
- 20F. Becker ▼ 46' 6.3
- 11Angeliño ▼ 80' 7.3
- 14C. Baumgartner ▼ 73' 7.3
- 9I. Bebou 6.6
Dự bị 9
- 10M. Dabbur ▲ 46' 6.9
- 29R. Skov ▲ 67' 6.9
- 39T. Bischof ▲ 73' 6.5
- 16S. Rudy ▲ 73' 6.7
- 19K. Dolberg ⚽ ▲ 80' 7.3
- 13A. Stiller
- 5O. Kabak
- 4E. Bičakčić
- 37L. Philipp
- 20M. Schwäbe 6.9
- 2B. Schmitz ▼ 89' 6.9
- 4T. Hübers 6.3
- 24J. Chabot 7.3
- 14J. Hector 7.3
- 28E. Skhiri 6.2
- 6E. Martel 7.0
- 37L. Maina ▼ 80' 6.2
- 11F. Kainz ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.2
- 7D. Ljubičić ▼ 62' 6.2
- 27D. Selke ⚽ ▼ 62' 7.5
Dự bị 9
- 29J. Thielmann ⚽ ▲ 62' 6.7
- 21S. Tigges ▲ 62' 6.9
- 8D. Huseinbašić ▲ 80' 6.3
- 17K. Schindler ▲ 80' 6.7
- 15L. Kilian ▲ 89' 6.5
- 23S. Adamyan
- 47M. Olesen
- 1T. Horn
- 3K. Pedersen
Thống kê
01⚑2
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm13
4Trúng đích6
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
2Phạt góc5
1Việt vị3
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
485Chuyền bóng403
364Chuyền chính xác296
75%Chính xác chuyền73%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
42Trận đấu53
71Ghi được103
66Thủng lưới75
1.69Bàn thắng mỗi trận1.94
9Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai41