SV Werder Bremen vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 1-3 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 3, hòa 2, FC Augsburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
- Sân vận động
- Weserstadion, Bremen
- Phong độ
- DLWLW SV Werder Bremen
- WLWWW FC Augsburg
- 14' Han-Noah Massengo
- 24' 0-1 A. Kade · M. Gregoritsch
- 36' ▲ K. Jakic ▼ H. Massengo
- 45' 0-2 A. Kade · D. Giannoulis
- HT0-2
- 46' ▲ S. Mbangula ▼ C. Puertas
- 46' ▲ J. Njinmah ▼ J. Milosevic
- 46' ▲ S. Musah ▼ K. Coulibaly
- 64' R. Schmid · O. Deman 1-2
- 66' ▲ Arthur Chaves ▼ J. Gouweleeuw
- 66' ▲ M. Wolf ▼ D. Giannoulis
- 67' ▲ R. Ribeiro ▼ M. Gregoritsch
- 69' 1-3 K. Jakic · M. Wolf
- 75' ▲ K. Schlotterbeck ▼ C. Matsima
- 76' Marco Friedl
- 79' ▲ M. Grull ▼ Y. Sugawara
- FT1-3
Đội hình
- 30M. Backhaus 7.6
- 5A. Pieper 7.3
- 32M. Friedl 7.0
- 31K. Coulibaly ▼ 46' 6.0
- 3Y. Sugawara ▼ 79' 6.9
- 18C. Puertas ▼ 46' 6.2
- 14S. Lynen 7.0
- 2O. Deman ⇢ 6.9
- 6J. Stage 6.2
- 20R. Schmid ⚽ 8.6
- 19J. Milosevic ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 25M. Kolke
- 4N. Stark
- 39M. Wober
- 24P. Covic
- 17M. Grull ▲ 79' 6.3
- 23I. Schmidt
- 7S. Mbangula ▲ 46' 6.6
- 11J. Njinmah ▲ 46' 6.9
- 29S. Musah ▲ 46' 6.3
- 1F. Dahmen 6.3
- 5C. Matsima ▼ 75' 6.7
- 6J. Gouweleeuw ▼ 66' 6.5
- 16C. Zesiger 7.0
- 19R. Fellhauer 6.0
- 4H. Massengo ▼ 36' 6.7
- 32F. Rieder 7.2
- 13D. Giannoulis ⇢ ▼ 66' 7.7
- 30A. Kade ⚽2 9.0
- 20A. Claude-Maurice 6.9
- 38M. Gregoritsch ⇢ ▼ 67' 6.6
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 17K. Jakic ⚽ ▲ 36' 7.3
- 34Arthur Chaves ▲ 66' 6.6
- 36M. Komur
- 21R. Ribeiro ▲ 67' 6.5
- 40N. Banks
- 39U. Ogundu
- 27M. Wolf ▲ 66' 6.9
- 31K. Schlotterbeck ▲ 75' 6.7
Thống kê
01⚑8
⚑210
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm14
4Trúng đích7
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
8Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
667Chuyền bóng316
577Chuyền chính xác225
87%Chính xác chuyền71%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
59Ghi được58
75Thủng lưới72
1.37Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai31