FC Augsburg vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 0-0 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 5, hòa 2, SV Werder Bremen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- WLWWW FC Augsburg
- DLWLW SV Werder Bremen
- 45'+4 Dimitrios Giannoulis
- 45'+4 Romano Schmid
- HT0-0
- 46' ▲ M. Komur ▼ M. Wolf
- 56' ▲ M. Pedersen ▼ D. Giannoulis
- 56' ▲ E. Rexhbecaj ▼ K. Jakic
- 65' Noahkai Banks
- 68' ▲ M. Grull ▼ J. Njinmah
- 74' Amos Pieper
- 75' ▲ P. Covic ▼ C. Puertas
- 78' ▲ A. Dardari ▼ F. Rieder
- 83' ▲ J. Malatini ▼ N. Stark
- 83' ▲ K. Topp ▼ I. Schmidt
- 90'+4 Cedric Zesiger
- 90'+9 Yukinari Sugawara
- 90'+5 Senne Lynen
- 90'+2 ▲ P. Tietz ▼ H. Massengo
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Dahmen 8.2
- 40N. Banks 7.0
- 31K. Schlotterbeck 7.7
- 16C. Zesiger 6.9
- 19R. Fellhauer 7.2
- 17K. Jakic ▼ 56' 7.5
- 4H. Massengo ▼ 90' 6.9
- 13D. Giannoulis ▼ 56' 6.9
- 32F. Rieder ▼ 78' 6.7
- 20A. Claude-Maurice 7.6
- 27M. Wolf ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 43O. Sorg
- 37T. Schnitzer
- 3M. Pedersen ▲ 56' 6.2
- 36M. Komur ▲ 46' 6.7
- 10A. Maier
- 8E. Rexhbecaj ▲ 56' 7.2
- 28A. Dardari ▲ 78' 6.5
- 21P. Tietz ▲ 90'
- 30M. Backhaus 8.5
- 4N. Stark ▼ 83' 7.5
- 32M. Friedl 7.2
- 5A. Pieper 7.3
- 3Y. Sugawara 6.7
- 6J. Stage 7.0
- 14S. Lynen 7.9
- 18C. Puertas ▼ 75' 6.6
- 23I. Schmidt ▼ 83' 6.2
- 11J. Njinmah ▼ 68' 6.7
- 20R. Schmid 6.3
Dự bị 9
- 13K. Hein
- 22J. Malatini ▲ 83' 6.9
- 33M. Schmetgens
- 39M. Wober
- 21I. Hansen-Aaroen
- 24P. Covic ▲ 75' 6.7
- 28S. Alvero
- 9K. Topp ▲ 83' 6.7
- 17M. Grull ▲ 68' 6.3
Thống kê
03⚑6
⚑1140
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm9
6Trúng đích0
2Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
6Phạt góc11
2Việt vị2
10Phạm lỗi20
3Thẻ vàng4
0Cứu thua6
1.02Bàn thắng ngăn chặn1.02
444Chuyền bóng393
360Chuyền chính xác307
81%Chính xác chuyền78%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
58Ghi được59
72Thủng lưới75
1.35Bàn thắng mỗi trận1.37
7Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai38