FC Augsburg vs SV Werder Bremen
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 5, hòa 2, SV Werder Bremen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 23
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Trọng tài
- F. Zwayer
- Phong độ
- WLWWW FC Augsburg
- DLWLW SV Werder Bremen
- -5' Marvin Ducksch
- 5' D. Beljo · R. Gumny 1-0
- 16' 1-1 J. Stage · L. Bittencourt
- 28' Renato Veiga
- 34' ▲ M. Bauer ▼ Renato Veiga
- HT1-1
- 46' ▲ J. Baumgartlinger ▼ N. Dorsch
- 46' A. Maier · E. Demirović 2-1
- 60' Leonardo Bittencourt
- 61' Christian Groß
- 64' Mads Pedersen
- 68' ▲ M. Berisha ▼ R. Vargas
- 68' ▲ Iago ▼ M. Pedersen
- 68' ▲ R. Schmid ▼ J. Stage
- 68' ▲ M. Weiser ▼ L. Bittencourt
- 74' ▲ K. Yeboah ▼ D. Beljo
- 79' ▲ E. Dinkçi ▼ A. Jung
- 79' ▲ M. Philipp ▼ M. Ducksch
- FT2-1
Đội hình
- 1R. Gikiewicz 7.5
- 2R. Gumny ⇢ 7.2
- 6J. Gouweleeuw 7.2
- 8Renato Veiga ▼ 34' 6.3
- 3M. Pedersen ▼ 68' 6.9
- 10A. Maier ⚽ 7.2
- 27A. Engels 7.2
- 30N. Dorsch ▼ 46' 6.3
- 16R. Vargas ▼ 68' 6.3
- 9E. Demirović ⇢ 7.0
- 7D. Beljo ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 23M. Bauer ▲ 34' 7.3
- 14J. Baumgartlinger ▲ 46' 6.7
- 11M. Berisha ▲ 68' 6.2
- 22Iago ▲ 68' 6.2
- 45K. Yeboah ▲ 74' 6.5
- 20D. Caligiuri
- 48I. Cardona
- 34N. Mbuku
- 40T. Koubek
- 1J. Pavlenka 6.2
- 5A. Pieper 6.9
- 36C. Groß 6.3
- 32M. Friedl 7.3
- 10L. Bittencourt ⇢ ▼ 68' 7.2
- 22N. Schmidt 7.5
- 28I. Gruev 6.5
- 6J. Stage ⚽ ▼ 68' 7.0
- 3A. Jung ▼ 79' 6.3
- 11N. Füllkrug 7.5
- 7M. Ducksch ▼ 79' 7.5
Dự bị 8
- 20R. Schmid ▲ 68' 6.3
- 8M. Weiser ▲ 68' 6.7
- 21E. Dinkçi ▲ 79' 6.7
- 17M. Philipp ▲ 79' 6.6
- 39F. Chiarodia
- 33T. Berger
- 31T. Dietrich
- 30M. Zetterer
Thống kê
02⚑3
⚑730
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm20
5Trúng đích7
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
3Phạt góc7
3Việt vị3
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
6Cứu thua3
349Chuyền bóng571
259Chuyền chính xác463
74%Chính xác chuyền81%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu44
70Ghi được71
73Thủng lưới76
1.59Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn31
26Hiệp hai36