SV Werder Bremen vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 0-2 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 3, hòa 2, FC Augsburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
- Sân vận động
- Weserstadion, Bremen
- Phong độ
- DLWLW SV Werder Bremen
- WLWWW FC Augsburg
- 5' 0-1 S. Essende
- 41' Kristijan Jakić
- 45'+1 Marvin Ducksch
- 45'+1 0-2 S. Essende · D. Giannoulis
- HT0-2
- 64' ▲ S. Alvero ▼ L. Bittencourt
- 65' ▲ P. Tietz ▼ S. Essende
- 65' ▲ M. Kömür ▼ A. Maier
- 65' ▲ N. Banks ▼ J. Gouweleeuw
- 71' Cedric Zesiger
- 72' ▲ J. Njinmah ▼ M. Ducksch
- 72' ▲ I. Kaboré ▼ D. Köhn
- 72' ▲ J. Malatini ▼ N. Stark
- 77' ▲ F. Jensen ▼ A. Claude-Maurice
- 78' Elvis Rexhbeçaj
- 82' ▲ O. Burke ▼ M. Grüll
- 86' ▲ M. Wolf ▼ H. Koudossou
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Zetterer 6.7
- 4N. Stark ▼ 72' 6.9
- 32M. Friedl 7.2
- 3A. Jung 6.9
- 8M. Weiser 7.5
- 10L. Bittencourt ▼ 64' 7.0
- 6J. Stage 8.0
- 20R. Schmid 7.5
- 19D. Köhn ▼ 72' 7.0
- 17M. Grüll ▼ 82' 6.6
- 7M. Ducksch ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 28S. Alvero ▲ 64' 6.9
- 11J. Njinmah ▲ 72' 6.7
- 29I. Kaboré ▲ 72' 6.6
- 22J. Malatini ▲ 72' 6.9
- 15O. Burke ▲ 82' 7.2
- 39P. Čović
- 13M. Veljković
- 30M. Backhaus
- 5A. Pieper
- 1F. Dahmen 7.3
- 5C. Matsima 7.3
- 6J. Gouweleeuw ▼ 65' 7.3
- 16C. Zesiger 7.2
- 44H. Koudossou ▼ 86' 7.3
- 8E. Rexhbeçaj 6.9
- 17K. Jakić 6.9
- 13D. Giannoulis ⇢ 7.3
- 10A. Maier ▼ 65' 6.7
- 20A. Claude-Maurice ▼ 77' 6.3
- 9S. Essende ⚽2 ▼ 65' 8.0
Dự bị 9
- 21P. Tietz ▲ 65' 6.3
- 36M. Kömür ▲ 65' 6.3
- 40N. Banks ▲ 65' 6.9
- 24F. Jensen ▲ 77' 6.6
- 11M. Wolf ▲ 86' 6.3
- 18T. Breithaupt
- 23M. Bauer
- 22N. Labrović
- 15S. Mounié
Thống kê
01⚑6
⚑220
71%Kiểm soát bóng29%
20Dứt điểm9
2Trúng đích4
11Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
6Phạt góc2
5Việt vị3
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
657Chuyền bóng281
577Chuyền chính xác190
88%Chính xác chuyền68%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
48Trận đấu45
88Ghi được65
79Thủng lưới60
1.83Bàn thắng mỗi trận1.44
14Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai30